Gờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đường nổi lên trên bề mặt hoặc ven theo cạnh của một số vật.
Ví dụ: Thành cầu có gờ bảo vệ người đi bộ.
Nghĩa: Đường nổi lên trên bề mặt hoặc ven theo cạnh của một số vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bàn có gờ tròn để đồ chơi không rơi xuống.
  • Em bám tay vào gờ bậc thềm để bước lên.
  • Viên gạch có gờ nhỏ chạy quanh mép.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thước kẻ có gờ nâng giúp tay không chạm mặt giấy.
  • Dọc theo thành chậu, một chiếc gờ mảnh giữ nước không tràn ra ngoài.
  • Giày trượt có gờ ở đế để bám tốt hơn trên sân.
3
Người trưởng thành
  • Thành cầu có gờ bảo vệ người đi bộ.
  • Trên nắp hòm, hàng gờ gỗ cũ sần sùi như kể chuyện năm tháng.
  • Ngón tay lần theo gờ tường, tôi tìm công tắc trong bóng tối.
  • Chiếc đĩa men xanh, nhờ chiếc gờ mảnh ở miệng, giữ lại giọt nước cuối cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc kiến trúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh cụ thể, chi tiết.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, xây dựng, cơ khí.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết về cấu trúc hoặc hình dạng của vật thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để mô tả cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chi tiết kiến trúc khác như "mép", "cạnh".
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái gờ", "một gờ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ mô tả (như "cao", "thấp") hoặc động từ chỉ hành động liên quan (như "đặt", "xây").
mép rìa cạnh bờ viền đường lằn vệt sống chỉ