Mép
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ hai đầu môi liền với nhau, tạo nên khoé miệng.
Ví dụ:
Cô khẽ kéo mép môi, nụ cười nở rất kín đáo.
2.
danh từ
(khẩu ngữ). Môi, miệng con người, coi là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực lòng hoặc không làm như đã nói.
Nghĩa 1: Chỗ hai đầu môi liền với nhau, tạo nên khoé miệng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ lau sạch mép cho bé sau khi bé uống sữa.
- Bạn Lan cười, ở mép hiện ra cái lúm đồng tiền nhỏ.
- Cậu ấy chùi mép vì dính kem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trời lạnh, đôi mép khô ráp nên tôi thoa chút son dưỡng.
- Bạn Nam mím mép để nén cười trong giờ học.
- Vết bẩn ở mép còn loang, bạn lau kỹ thêm đi.
3
Người trưởng thành
- Cô khẽ kéo mép môi, nụ cười nở rất kín đáo.
- Anh mím mép, giấu đi câu phản đối vừa muốn bật ra.
- Vệt rượu còn ươn ướt ở mép, cô lấy khăn chấm nhẹ.
- Đôi mép run run, ông cụ cố kìm cơn xúc động.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Môi, miệng con người, coi là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực lòng hoặc không làm như đã nói.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ hai đầu môi liền với nhau, tạo nên khoé miệng.
Từ đồng nghĩa:
khoé miệng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mép | Trung tính, chỉ bộ phận giải phẫu. Ví dụ: Cô khẽ kéo mép môi, nụ cười nở rất kín đáo. |
| khoé miệng | Trung tính, chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: Nụ cười làm lộ rõ khoé miệng. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Môi, miệng con người, coi là biểu tượng của sự nói nhiều, nói hay, nhưng chỉ là ngoài miệng chứ không thực lòng hoặc không làm như đã nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần khoé miệng hoặc ám chỉ việc nói nhiều, nói suông.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Có thể mang ý châm biếm hoặc chỉ trích khi nói về việc nói nhiều mà không thực hiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh việc nói nhiều mà không làm.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt chính xác, khách quan.
- Thường dùng trong các câu nói đùa hoặc châm biếm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của miệng như "môi" hay "miệng".
- Khi dùng để chỉ việc nói nhiều, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mép bàn", "mép áo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mép nhọn"), động từ (như "cắn mép"), hoặc các danh từ khác (như "mép bàn").





