Cằm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bộ phận của mặt người ở phía dưới miệng, do xương hàm dưới dô ra tạo nên.
Ví dụ: Anh khẽ vuốt cằm, suy nghĩ một lúc rồi trả lời.
Nghĩa: Bộ phận của mặt người ở phía dưới miệng, do xương hàm dưới dô ra tạo nên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé sờ vào cằm và cười khúc khích.
  • Trời lạnh, em quàng khăn che kín cằm.
  • Bạn Lan có chiếc cằm tròn dễ thương.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chống tay lên cằm, chăm chú nghe giảng.
  • Mồ hôi lăn từ trán xuống, dừng lại ở cằm rồi rơi xuống bàn.
  • Tấm ảnh chụp nghiêng làm lộ rõ đường nét cằm của bạn ấy.
3
Người trưởng thành
  • Anh khẽ vuốt cằm, suy nghĩ một lúc rồi trả lời.
  • Vết cắt nhỏ ở cằm nhắc tôi cẩn thận hơn mỗi lần cạo râu.
  • Nụ cười nửa miệng kéo nhẹ nơi cằm, đủ để người đối diện hiểu ý.
  • Trong gương tối, đường cằm gầy gò khiến tôi chợt thấy mình già đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả đặc điểm khuôn mặt hoặc trong các cuộc trò chuyện về ngoại hình.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các văn bản miêu tả chi tiết về nhân dạng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh chi tiết về nhân vật hoặc cảnh vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học, đặc biệt là trong phẫu thuật thẩm mỹ hoặc nha khoa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần miêu tả đặc điểm khuôn mặt một cách cụ thể.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến ngoại hình.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với tính từ để miêu tả chi tiết hơn (ví dụ: cằm nhọn, cằm vuông).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận khác của khuôn mặt như "hàm" hoặc "miệng".
  • Khác biệt với "hàm" ở chỗ "cằm" chỉ phần bên ngoài, còn "hàm" thường chỉ phần xương bên trong.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái cằm nhọn", "cằm của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhọn", "tròn"), động từ (như "sờ", "vuốt"), và các từ chỉ định (như "cái", "chiếc").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...