Thái dương

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Phần của mặt ở khoảng giữa đuôi mắt và vành tai phía trên.
Ví dụ: Anh đặt tay lên thái dương để trấn tĩnh.
2.
danh từ
(cũ). Mặt trời.
Nghĩa 1: Phần của mặt ở khoảng giữa đuôi mắt và vành tai phía trên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam sờ vào thái dương vì thấy nhức đầu.
  • Cô giáo dặn không nên gãi mạnh ở thái dương.
  • Mẹ dùng khăn ấm chườm nhẹ lên thái dương cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy day nhẹ thái dương để bớt căng thẳng trước giờ kiểm tra.
  • Sau khi chạy bộ, mạch ở thái dương đập nhanh rõ rệt.
  • Cơn đau dồn lên thái dương, khiến tớ khó tập trung đọc sách.
3
Người trưởng thành
  • Anh đặt tay lên thái dương để trấn tĩnh.
  • Nhịp tim rộn ràng gõ ở thái dương, báo hiệu một ngày quá tải.
  • Mùi cà phê ấm lan ra, xoa dịu dải căng thít nơi thái dương sau buổi họp dài.
  • Ánh chiều hắt qua cửa kính, vẽ một vệt sáng mỏng trên thái dương chị.
Nghĩa 2: (cũ). Mặt trời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Phần của mặt ở khoảng giữa đuôi mắt và vành tai phía trên.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thái dương Trung tính, y khoa/miêu tả cơ thể, trang trọng nhẹ Ví dụ: Anh đặt tay lên thái dương để trấn tĩnh.
tem Khẩu ngữ Bắc, trung tính, phổ biến trong đời sống hằng ngày Ví dụ: Anh ấy bị va vào bên tem trái.
mái Khẩu ngữ Nam, trung tính, thân mật Ví dụ: Cô ấy tựa đầu lên, tóc xõa che nửa mái.
gáy Trung tính, giải phẫu; vị trí đối lập sau đầu (đối lập không hoàn toàn nhưng thường dùng cặp mô tả vùng đầu) Ví dụ: Anh ấy bị đau thái dương, còn tôi thì nhức gáy.
Nghĩa 2: (cũ). Mặt trời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ phần cơ thể, ít khi dùng với nghĩa mặt trời.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Nghĩa chỉ phần cơ thể phổ biến hơn, nghĩa mặt trời ít dùng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Cả hai nghĩa đều có thể xuất hiện, tùy vào ngữ cảnh và phong cách tác giả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Nghĩa chỉ phần cơ thể thường dùng trong y học, nghĩa mặt trời không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thái dương với nghĩa phần cơ thể mang sắc thái trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả.
  • Nghĩa mặt trời có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "thái dương" để chỉ phần cơ thể trong các ngữ cảnh y học hoặc mô tả chi tiết.
  • Tránh dùng "thái dương" với nghĩa mặt trời trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "mặt trời".
  • Nghĩa mặt trời có thể dùng trong văn chương để tạo phong cách cổ điển hoặc trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • "Thái dương" với nghĩa mặt trời có thể gây hiểu nhầm nếu không rõ ngữ cảnh.
  • Để dùng tự nhiên, nên ưu tiên nghĩa phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tha d0ong" lf danh teb, th0owng 10ec seb deng lfm cheu ngef hob7c be ngef trong ce2u.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Lf teb ghb1p, kh4ng kbf hep vdbi phe teb 1b7c trbf.
3
Đặc điểm cú pháp
Th0owng 10ec 1b7t df vc trd1 cheu ngef hob7c be ngef; cf3 thc tha d0ong lfm trung te2m cea ce2u danh teb, ved deu: "tha d0ong 1b7p".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Th0owng kbf hep vdbi teb tednh, teb 1b7c trbf nh0 "1b7p", "len".