Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(ph.). Mẹ.
2.
danh từ
Phần hai bên mặt, từ mũi và miệng đến tai và ở phía dưới mắt.
Ví dụ: Cô ấy khẽ chạm tay lên má để lau nước mắt.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Rau má (nói tắt).
Ví dụ: Tôi gọi một ly má không đường.
4.
danh từ
Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên.
Ví dụ: Thợ tiện cân lại hai má bạc để máy chạy êm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (ph.). Mẹ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Thân mật, khẩu ngữ, thường dùng ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ:
mẹ Trung tính, phổ biến toàn quốc, có thể trang trọng hoặc thân mật tùy ngữ cảnh. Ví dụ: Con yêu mẹ nhiều lắm.
cha Trung tính, trang trọng, phổ biến toàn quốc. Ví dụ: Cha là trụ cột của gia đình.
bố Thân mật, phổ biến ở miền Bắc Việt Nam. Ví dụ: Bố ơi, con đi học đây!
ba Thân mật, phổ biến ở miền Nam Việt Nam. Ví dụ: Ba con đi làm về rồi.
Nghĩa 2: Phần hai bên mặt, từ mũi và miệng đến tai và ở phía dưới mắt.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Rau má (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
Khẩu ngữ, rút gọn, dùng trong ngữ cảnh cụ thể. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Tôi gọi một ly má không đường.
rau má Trung tính, chính thức, đầy đủ. Ví dụ: Mẹ tôi thích uống nước rau má.
Nghĩa 4: Bộ phận của một số vật, thường phẳng và có vị trí đối xứng nhau ở hai bên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi mẹ một cách thân mật, gần gũi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong văn bản miêu tả hoặc khi cần nhấn mạnh tính địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác thân thương, gần gũi trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ phần hai bên mặt hoặc bộ phận đối xứng của vật thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi khi dùng để gọi mẹ.
  • Trung tính khi chỉ phần hai bên mặt hoặc bộ phận của vật thể.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương khi dùng với nghĩa "mẹ".
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong giao tiếp gia đình hoặc khi miêu tả hình dáng khuôn mặt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng khi muốn chỉ "mẹ", thay vào đó dùng "mẹ" hoặc "mẫu thân".
  • Có thể gây nhầm lẫn nếu không rõ ngữ cảnh, đặc biệt khi dùng với nghĩa "rau má" hoặc "bộ phận của vật".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "mẹ" trong văn viết trang trọng.
  • Khác biệt với "mẹ" ở mức độ thân mật và địa phương.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "một"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "má của tôi", "cái má".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "hồng", "tròn"), động từ (như "đau", "sưng"), và các từ chỉ định (như "cái", "một").
mẹ cha bố ba u mặt trán cằm mũi môi

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới