Ba

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Ví dụ: Ba là chỗ dựa của cả nhà.
2.
số từ
Số tiếp theo số hai trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ: Tôi đặt báo thức cách nhau ba khoảng thời gian ngắn.
3.
số từ
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng là ít, không đáng kể.
Ví dụ: Cho tôi ba thìa nhỏ nếm thử thôi, không cần đầy bát.
4.
số từ
Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng không phải một vài, mà là nhiều.
Ví dụ: Chuyện ấy đã được nói tới ba lần, ý là người người đều bàn tán.
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba ơi, con chào ba.
  • Con nắm tay ba đi qua đường.
  • Tối nay ba kể chuyện cho con nghe nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ba về muộn nhưng vẫn hỏi con học thế nào.
  • Con muốn nói lời cảm ơn ba vì đã luôn ở bên con.
  • Mỗi lần vấp ngã, con nhớ đến lời dặn của ba.
3
Người trưởng thành
  • Ba là chỗ dựa của cả nhà.
  • Tôi gọi cho ba chỉ để nghe giọng ông bình yên ở đầu dây bên kia.
  • Có những điều càng lớn mới hiểu, như sự lặng lẽ hy sinh của ba.
  • Mỗi mùa mưa đến, tôi lại nhớ mùi áo mưa cũ của ba.
Nghĩa 2: Số tiếp theo số hai trong dãy số tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan có ba cây bút.
  • Con xếp ba khối gỗ thành một hàng.
  • Cô giáo cho cả lớp nghỉ giải lao trong ba phút ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tổ của mình có ba thành viên làm chung một bài thuyết trình.
  • Trong tam giác, có ba góc cộng lại bằng một góc bẹt.
  • Thầy yêu cầu đọc to bài trong ba lượt rồi đổi nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đặt báo thức cách nhau ba khoảng thời gian ngắn.
  • Hợp đồng cần ba chữ ký mới có hiệu lực.
  • Chúng tôi hẹn nhau sau ba ngày sẽ chốt phương án.
  • Căn phòng chỉ cần ba điểm nhấn là đã cân đối.
Nghĩa 3: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng là ít, không đáng kể.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xin ba miếng khoai cho đỡ đói.
  • Bạn ấy chỉ đọc ba trang cho vui rồi cất sách.
  • Con uống ba ngụm nước là khỏe lại ngay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình ghé quán, ăn ba miếng cho ấm bụng rồi đi học thêm.
  • Cậu ấy chỉ xem ba đoạn đầu, nên bỏ lỡ ý chính.
  • Tớ chợp mắt ba lát là đủ tỉnh táo để làm bài.
3
Người trưởng thành
  • Cho tôi ba thìa nhỏ nếm thử thôi, không cần đầy bát.
  • Tôi lướt ba dòng tin cho qua buổi sáng.
  • Ngồi lại ba chốc để đợi mưa ngớt cũng chẳng sao.
  • Anh ấy nhấp ba ngụm cà phê, rồi bắt tay vào việc.
Nghĩa 4: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng không phải một vài, mà là nhiều.
1
Học sinh tiểu học
  • Cả sân có ba bạn mèo chạy loanh quanh khắp nơi.
  • Trên trời có ba đàn chim bay kín cả mái trường.
  • Bà mang theo ba túi kẹo, chia cho rất nhiều bạn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tin vui lan đi ba nẻo, lớp nào cũng biết ngay.
  • Sau buổi tổng duyệt, cô nhận xét ba điều, nghe mãi chưa hết.
  • Nhà sách mới mở, kệ nào cũng có ba loại truyện đọc mỏi mắt.
3
Người trưởng thành
  • Chuyện ấy đã được nói tới ba lần, ý là người người đều bàn tán.
  • Chỉ một tin nhắn thôi mà đồn ra ba hướng, cuối cùng thành ồn ào.
  • Con đường lập nghiệp hiếm khi thẳng, đi qua ba khúc quanh mới thấy mình trưởng thành.
  • Ngồi quán xá ba buổi là đủ nghe thiên hạ kể đủ điều.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cha (chỉ dùng để xưng gọi).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba Thân mật, dùng trong gia đình, xưng hô trực tiếp, phổ biến ở miền Nam. Ví dụ: Ba là chỗ dựa của cả nhà.
bố Thân mật, phổ biến ở miền Bắc Ví dụ: Bố ơi, con về rồi!
tía Thân mật, phổ biến ở miền Nam Ví dụ: Tía con đi làm về chưa?
cha Trung tính, trang trọng hơn Ví dụ: Cha mẹ là người sinh thành.
mẹ Thân mật, trung tính, phổ biến toàn quốc Ví dụ: Mẹ đang nấu cơm trong bếp.
Thân mật, phổ biến ở miền Nam Ví dụ: Má ơi, con đói bụng!
u Thân mật, phổ biến ở một số vùng miền Bắc Ví dụ: U con dặn phải về sớm.
Nghĩa 2: Số tiếp theo số hai trong dãy số tự nhiên.
Nghĩa 3: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng là ít, không đáng kể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba Khẩu ngữ, ước lượng, mang sắc thái nhiều, không cụ thể, có phần phóng đại. Ví dụ: Chuyện ấy đã được nói tới ba lần, ý là người người đều bàn tán.
một vài Khẩu ngữ, ước lượng, chỉ số lượng ít, không cụ thể Ví dụ: Anh ấy chỉ nói một vài câu rồi đi.
ít Trung tính, chỉ số lượng nhỏ, không cụ thể Ví dụ: Chỉ có ít người đến.
nhiều Trung tính, chỉ số lượng lớn, không cụ thể Ví dụ: Anh ấy có nhiều sách.
vô số Mạnh, văn chương, chỉ số lượng rất lớn, không đếm được Ví dụ: Sao trên trời vô số kể.
Nghĩa 4: Từ chỉ số lượng không xác định, nhưng không phải một vài, mà là nhiều.
Từ đồng nghĩa:
nhiều hàng tá
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ba Khẩu ngữ, ước lượng, mang sắc thái nhiều, không cụ thể, có phần phóng đại. Ví dụ: Chuyện ấy đã được nói tới ba lần, ý là người người đều bàn tán.
nhiều Trung tính, chỉ số lượng lớn, không cụ thể Ví dụ: Có nhiều người tham gia buổi tiệc.
hàng tá Khẩu ngữ, phóng đại, chỉ số lượng lớn, không cụ thể Ví dụ: Anh ta có hàng tá lý do để từ chối.
ít Trung tính, chỉ số lượng nhỏ, không cụ thể Ví dụ: Chỉ có ít người đến.
vài Khẩu ngữ, chỉ số lượng rất nhỏ, không cụ thể Ví dụ: Tôi chỉ cần vài phút nữa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để gọi cha hoặc chỉ số lượng nhỏ trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ số ba trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh số lượng trong tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ số ba trong các công thức, biểu đồ hoặc số liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật và gần gũi khi dùng để gọi cha.
  • Trung tính và chính xác khi dùng để chỉ số ba trong văn bản chính thức.
  • Biểu cảm và linh hoạt khi dùng trong văn chương để chỉ số lượng không xác định.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "ba" để gọi cha trong gia đình hoặc khi nói chuyện thân mật.
  • Tránh dùng "ba" để chỉ số lượng trong văn bản chính thức nếu cần sự chính xác tuyệt đối.
  • "Ba" có thể thay thế bằng "số ba" trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và chính xác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa "ba" là số từ và "ba" là danh từ chỉ cha.
  • Khác biệt tinh tế với "một vài" khi chỉ số lượng không xác định.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm khi dùng "ba" trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Số từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc bổ ngữ chỉ số lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Số từ: Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "ba người", "ba cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với các từ chỉ quan hệ gia đình hoặc từ chỉ người. Số từ: Thường kết hợp với danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "ba con", "ba chiếc".