Bốn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1. Biến thể của bản trong một số từ gốc Hán.
2.
danh từ
Số tiếp theo số ba trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ:
Tôi hẹn gặp lúc bốn giờ chiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thứ tự, ví dụ: "bốn người", "bốn cái".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ số lượng hoặc thứ tự, ví dụ: "bốn năm", "bốn lần".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc hình ảnh, ví dụ: "bốn mùa".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các công thức, biểu đồ, hoặc mô tả kỹ thuật, ví dụ: "bốn góc".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
- Không mang tính trang trọng hay thân mật đặc biệt.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định số lượng hoặc thứ tự rõ ràng.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa ước lượng hoặc không chính xác.
- Không có biến thể ngữ nghĩa đáng kể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản" trong một số từ gốc Hán.
- Khác biệt với "tứ" trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh nhầm lẫn với các số khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bốn người", "bốn cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng, ví dụ: "bốn con", "bốn chiếc".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





