Năm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(chuyên môn). Khoảng thời gian Trái Đất di chuyển hết một vòng quanh Mặt Trời.
2.
danh từ
Khoảng thời gian mười hai tháng hoặc đại khái mười hai tháng.
Ví dụ: Một năm có mười hai tháng theo lịch thông dụng.
3.
danh từ
Khoảng thời gian từ đầu tháng một đến cuối tháng mười hai.
Ví dụ: Năm nay bắt đầu từ đầu tháng một và kết thúc vào cuối tháng mười hai theo lịch.
4.
danh từ
Số tiếp theo số bốn trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ: Năm là số tự nhiên liền sau bốn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, ví dụ "năm nay", "năm ngoái".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến để chỉ thời gian trong các báo cáo, bài viết học thuật, và tin tức, ví dụ "năm 2023".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo bối cảnh thời gian, ví dụ "một năm trôi qua".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ thời gian trong các tài liệu kỹ thuật hoặc khoa học, ví dụ "năm ánh sáng".
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến văn viết trang trọng.
  • Không mang tính nghệ thuật hay chuyên ngành đặc thù.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng phổ biến để chỉ thời gian trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
  • Tránh nhầm lẫn với "năm" trong dãy số tự nhiên khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "năm" trong dãy số tự nhiên nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Khác biệt với "tháng" ở chỗ chỉ khoảng thời gian dài hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một năm", "năm nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (dài, ngắn...), và phó từ (năm ngoái, năm nay).

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới