Sáu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên.
Ví dụ:
Sân có sáu chỗ trống, đủ cho cả nhà ngồi.
Nghĩa: Số tiếp theo số năm trong dãy số tự nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hộp có sáu cái bút màu.
- Bạn Lan có sáu nhãn vở mới.
- Chúng mình xếp hàng thành sáu bạn một nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn ấy chọn số sáu làm mật mã vì dễ nhớ.
- Trong bảng điểm, bạn Minh đạt sáu ở môn khó nhất và vẫn mỉm cười cố gắng.
- Tiếng chuông vang lên sáu lần, báo hiệu giờ vào học.
3
Người trưởng thành
- Sân có sáu chỗ trống, đủ cho cả nhà ngồi.
- Cuộc hẹn dời sang đúng sáu giờ, vừa kịp tránh cơn mưa giờ cao điểm.
- Anh giữ lời hứa gọi lại sau sáu phút, như một cách tôn trọng thời gian của nhau.
- Trên bàn, sáu chiếc ly xếp thành vòng tròn, câu chuyện bắt đầu ấm dần lên.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để đếm số lượng hoặc chỉ thứ tự.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ số lượng, thứ tự trong các báo cáo, bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo nhịp điệu hoặc hình ảnh trong thơ, văn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ số lượng, đơn vị đo lường trong các tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Trung tính, không mang cảm xúc đặc biệt.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi cần chỉ định số lượng hoặc thứ tự là sáu.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa khác ngoài số lượng hoặc thứ tự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sáo" trong phát âm.
- Chú ý phát âm rõ ràng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để chỉ số lượng, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sáu quả táo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, lượng từ, và có thể đi kèm với từ chỉ đơn vị như "sáu cái", "sáu con".





