Vài
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số ước lượng không nhiều, khoảng hai, ba.
Ví dụ:
Tôi chỉ có vài câu để nói.
Nghĩa: Số ước lượng không nhiều, khoảng hai, ba.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ cho con vài cái kẹo.
- Cô giáo phát cho mỗi bạn vài chiếc bút chì.
- Trong vườn có vài bông hoa đang nở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tớ chỉ cần vài phút để thu dọn sách vở.
- Trong tủ, Lan còn giữ lại vài bức ảnh chụp cùng lớp.
- Buổi chiều, trời đổ mưa vài hạt rồi tạnh.
3
Người trưởng thành
- Tôi chỉ có vài câu để nói.
- Anh mang theo vài bộ đồ, phòng khi trời trở lạnh.
- Trong hộp thư, còn lại vài bức thư cũ, giấy đã ngả vàng.
- Sau những lần vấp ngã, tôi học được vài điều, đủ để đi vững hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số ước lượng không nhiều, khoảng hai, ba.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vài | Trung tính, chỉ số lượng không đáng kể, thường dùng trong văn nói và văn viết thông thường. Ví dụ: Tôi chỉ có vài câu để nói. |
| số ít | Trung tính, chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Chỉ có số ít người tham gia cuộc họp. |
| số nhiều | Trung tính, chỉ một lượng lớn, đáng kể, thường dùng trong văn viết. Ví dụ: Số nhiều người đã bỏ phiếu tán thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng nhỏ, không xác định chính xác, ví dụ: "Tôi có vài cuốn sách."
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ cụ thể hơn để tránh mơ hồ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác mơ hồ, không rõ ràng, ví dụ: "Vài giọt mưa rơi trên mái nhà."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường cần số liệu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn hoặc không cần thiết phải chính xác.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi không cần thiết phải xác định số lượng chính xác.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu độ chính xác cao.
- Thường dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "một vài" nhưng "vài" thường chỉ số lượng ít hơn.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt số lượng cụ thể.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ cho danh từ khác để chỉ số lượng ước lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó định lượng; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vài người", "vài cuốn sách".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ để chỉ số lượng, không kết hợp với phó từ hay lượng từ khác.





