Số nhiều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số lớn, số đông.
Ví dụ: Trong cuộc họp tổ dân phố, số nhiều người ủng hộ phương án giữ cây xanh.
2.
danh từ
Phạm trù ngữ pháp số trong một số ngôn ngữ, biểu thị ý “có trên một”; đối lập với số ít.
Nghĩa 1: Số lớn, số đông.
1
Học sinh tiểu học
  • Sân trường có số nhiều bạn mặc áo đồng phục xanh.
  • Trong lớp, số nhiều bạn thích chơi đá cầu.
  • Ở thư viện, số nhiều bạn chọn truyện tranh để đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong câu lạc bộ, số nhiều thành viên đăng ký tham gia buổi tập đầu tiên.
  • Khi thảo luận nhóm, số nhiều ý kiến nghiêng về phương án an toàn.
  • Ở buổi tổng kết, số nhiều bạn đều công nhận thầy cô rất nhiệt tình.
3
Người trưởng thành
  • Trong cuộc họp tổ dân phố, số nhiều người ủng hộ phương án giữ cây xanh.
  • Đi làm rồi mới hiểu, nhiều khi số nhiều ý kiến không đồng nghĩa với phương án đúng.
  • Trên mạng xã hội, số nhiều bình luận khen ngợi cũng có thể che khuất những góp ý cần lắng nghe.
  • Trong những quyết định khó, tôi không chạy theo số nhiều, tôi chọn điều mình thấy đúng.
Nghĩa 2: Phạm trù ngữ pháp số trong một số ngôn ngữ, biểu thị ý “có trên một”; đối lập với số ít.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Số lớn, số đông.
Từ đồng nghĩa:
đa số phần lớn số đông
Từ trái nghĩa:
thiểu số số ít
Từ Cách sử dụng
số nhiều trung tính, học thuật; mức độ khái quát; không cảm xúc Ví dụ: Trong cuộc họp tổ dân phố, số nhiều người ủng hộ phương án giữ cây xanh.
đa số trung tính, thống kê-xã hội; mức nhẹ hơn "số đông" Ví dụ: Trong lớp, đa số ủng hộ phương án A.
phần lớn khẩu ngữ–trung tính; bao quát, không trang trọng Ví dụ: Phần lớn khán giả ra về sớm.
số đông trung tính, phổ thông; nhấn mạnh đông người Ví dụ: Ý kiến của số đông đã được tiếp thu.
thiểu số trung tính, học thuật–xã hội; đối lập về lượng Ví dụ: Quyết định bị một thiểu số phản đối.
số ít trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp về ít–nhiều Ví dụ: Chỉ một số ít còn ở lại.
Nghĩa 2: Phạm trù ngữ pháp số trong một số ngôn ngữ, biểu thị ý “có trên một”; đối lập với số ít.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các tình huống giáo dục hoặc giải thích ngữ pháp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu ngữ pháp, ngôn ngữ học hoặc khi cần nhấn mạnh sự khác biệt giữa số ít và số nhiều.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngữ pháp học, ngôn ngữ học và các tài liệu liên quan đến cấu trúc ngôn ngữ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách học thuật, chuyên ngành, ít khi dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần phân biệt rõ ràng giữa số ít và số nhiều trong ngữ pháp hoặc khi giảng dạy ngôn ngữ.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ có một cách hiểu rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ số lượng khác như "nhiều" hoặc "đông".
  • Khác biệt với "số ít" ở chỗ biểu thị số lượng từ hai trở lên.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những số nhiều", "các số nhiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "những", "các" hoặc các động từ chỉ hành động liên quan đến số lượng.