Phần lớn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là một số lớn trong tổng số.
Ví dụ:
Phần lớn cư dân khu này đi làm bằng xe máy.
Nghĩa: Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là một số lớn trong tổng số.
1
Học sinh tiểu học
- Phần lớn bạn trong lớp thích ăn phở.
- Phần lớn cây ở sân trường là cây bằng lăng.
- Phần lớn truyện trong tủ sách là truyện tranh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phần lớn học sinh đều nộp bài đúng hạn, chỉ vài bạn quên.
- Phần lớn câu hỏi trong đề khá cơ bản, nên ai ôn kỹ cũng làm được.
- Phần lớn thời gian nghỉ trưa, tụi mình ngồi dưới gốc phượng nói chuyện.
3
Người trưởng thành
- Phần lớn cư dân khu này đi làm bằng xe máy.
- Phần lớn cuộc họp trôi qua trong im lặng, chỉ cuối buổi mới dồn dập ý kiến.
- Phần lớn khách chọn gói cơ bản vì vừa túi tiền và đủ nhu cầu.
- Phần lớn ngày hôm nay tôi ở ngoài đường, chạy từ chỗ hẹn này sang chỗ hẹn khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là một số lớn trong tổng số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiểu số phần nhỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần lớn | Trung tính, dùng để chỉ một lượng lớn không xác định trong tổng thể. Ví dụ: Phần lớn cư dân khu này đi làm bằng xe máy. |
| đa số | Trung tính, thường dùng trong văn viết và nói để chỉ phần lớn về số lượng. Ví dụ: Đa số người dân ủng hộ chính sách mới. |
| phần nhiều | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để chỉ một phần lớn về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Phần nhiều thời gian anh ấy dành cho công việc. |
| thiểu số | Trung tính, thường dùng trong văn viết và nói để chỉ một số lượng nhỏ trong tổng thể. Ví dụ: Chỉ có một thiểu số người phản đối. |
| phần nhỏ | Trung tính, phổ biến trong cả văn nói và văn viết, dùng để chỉ một phần không đáng kể về số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Chỉ một phần nhỏ dân số sống ở vùng nông thôn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một số lượng lớn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật để chỉ một phần lớn của một tập hợp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc nhấn mạnh số lượng trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật hoặc nghiên cứu để chỉ một phần lớn của dữ liệu hoặc mẫu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tổng quát và không cụ thể về số lượng.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.
- Thường không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chỉ một số lượng lớn mà không cần xác định chính xác.
- Tránh dùng khi cần số liệu cụ thể hoặc chính xác.
- Thường đi kèm với danh từ để chỉ một phần của tổng thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đa số" khi không phân biệt rõ ràng về ngữ cảnh.
- Không nên dùng khi cần diễn đạt số lượng cụ thể.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ lớn nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc trước danh từ chính; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần lớn học sinh", "phần lớn thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, động từ, và tính từ, ví dụ: "phần lớn người", "phần lớn đã hoàn thành".





