Phần đông
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là đa số trong một tập hợp người.
Ví dụ:
Phần đông cư dân tán thành mở thêm tuyến xe buýt.
Nghĩa: Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là đa số trong một tập hợp người.
1
Học sinh tiểu học
- Phần đông bạn trong lớp thích đọc truyện tranh.
- Phần đông người trong xóm dậy sớm để quét sân.
- Phần đông khán giả vỗ tay khi đội nhà ghi bàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phần đông học sinh chọn ôn tập theo nhóm vì dễ trao đổi ý kiến.
- Ở câu lạc bộ, phần đông thành viên đồng ý chuyển lịch sinh hoạt.
- Trên mạng xã hội, phần đông người theo dõi ủng hộ quan điểm bảo vệ môi trường.
3
Người trưởng thành
- Phần đông cư dân tán thành mở thêm tuyến xe buýt.
- Trong các cuộc họp, phần đông thường im lặng, chỉ vài người chịu nói thẳng.
- Phần đông đồng nghiệp chọn sự an toàn, còn số ít tìm cơ hội bứt phá.
- Phần đông khách hàng thích sự rõ ràng hơn là khuyến mãi rối rắm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng không xác định, nhưng rõ ràng là đa số trong một tập hợp người.
Từ đồng nghĩa:
đa số số đông
Từ trái nghĩa:
thiểu số số ít
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phần đông | Diễn tả một bộ phận lớn, không xác định cụ thể, thường dùng trong ngữ cảnh trung tính, phổ biến. Ví dụ: Phần đông cư dân tán thành mở thêm tuyến xe buýt. |
| đa số | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần lớn, số lượng lớn hơn một nửa. Ví dụ: Đa số người tham gia đều đồng tình với ý kiến đó. |
| số đông | Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh về một lượng lớn người hoặc vật. Ví dụ: Số đông khán giả đã đứng dậy vỗ tay tán thưởng. |
| thiểu số | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ phần nhỏ, số lượng ít hơn một nửa. Ví dụ: Thiểu số thành viên không đồng ý với quyết định cuối cùng. |
| số ít | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một lượng nhỏ, không đáng kể. Ví dụ: Chỉ có số ít người dám lên tiếng phản đối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số đông trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt ý kiến hoặc quan điểm của đa số trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả bối cảnh xã hội hoặc tâm lý tập thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khách quan, trung lập khi nói về số đông.
- Thường dùng trong văn viết và khẩu ngữ, không mang sắc thái cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý kiến hoặc hành động của đa số.
- Tránh dùng khi cần chỉ rõ số lượng cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ ý kiến, quan điểm hoặc hành động.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đa số" nhưng "phần đông" không nhất thiết phải là hơn một nửa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về số lượng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phần đông học sinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "phần đông đã đến", "phần đông vui vẻ".





