Số lượng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Con số biểu thị sự có nhiều hay có ít.
Ví dụ: Báo cáo nêu rõ số lượng đơn hàng trong tháng.
2.
danh từ
Như lượng (ng. 2).
Nghĩa 1: Con số biểu thị sự có nhiều hay có ít.
1
Học sinh tiểu học
  • Cửa hàng ghi lại số lượng bút đã bán trong ngày.
  • Cô giáo đếm số lượng bạn có mặt trong lớp.
  • Bảng thống kê cho biết số lượng sách trong thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ban tổ chức cập nhật số lượng người đăng kí để chuẩn bị đủ chỗ.
  • Nhìn biểu đồ, ta thấy số lượng bài nộp tăng dần theo từng tuần.
  • Câu lạc bộ giới hạn số lượng thành viên để dễ quản lí hoạt động.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo nêu rõ số lượng đơn hàng trong tháng.
  • Khi ra quyết định, điều tôi cần trước hết là số lượng khách thực đến chứ không phải lượt xem ảo.
  • Dù ý tưởng hay, nhưng số lượng nhân sự hiện có không thể gánh nổi kế hoạch.
  • Chúng ta tranh luận rất lâu, rốt cuộc vẫn thiếu một con số xác thực về số lượng ca bệnh.
Nghĩa 2: Như lượng (ng. 2).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Con số biểu thị sự có nhiều hay có ít.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
số lượng trung tính, khoa học/hành chính, chính xác, không biểu cảm Ví dụ: Báo cáo nêu rõ số lượng đơn hàng trong tháng.
khối lượng trung tính, hành chính/kế toán; dùng phổ biến trong thống kê thường nhật (không phải nghĩa vật lý) Ví dụ: Khối lượng đơn đặt hàng tháng này tăng đáng kể.
lượng trung tính, cô đọng, hơi trang trọng; hay dùng trong báo cáo/nghiên cứu Ví dụ: Lượng khách tham quan năm nay vượt kế hoạch.
chất lượng trung tính, quản trị/kỹ thuật; đối lập phạm trù (lượng vs. chất) Ví dụ: Tăng số lượng không đồng nghĩa nâng chất lượng.
Nghĩa 2: Như lượng (ng. 2).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về số lượng hàng hóa, sản phẩm, hoặc người tham gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, và bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường tránh dùng để giữ tính nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các lĩnh vực như kinh tế, thống kê, và quản lý.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác về số lượng cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc nghệ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: số lượng lớn, số lượng nhỏ).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chất lượng" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để tránh sai sót.
  • Không nên dùng "số lượng" khi muốn diễn đạt ý nghĩa về chất lượng hay đặc điểm.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'số lượng hàng hóa', 'số lượng người tham gia'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ mức độ (lớn, nhỏ), động từ chỉ hành động (tăng, giảm), hoặc danh từ chỉ đối tượng (hàng hóa, người).