Dung lượng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số lượng, nội dung tối đa có thể chứa đựng bên trong vật gì.
Ví dụ:
Dung lượng ổ cứng đầy, tôi phải xóa bớt file.
Nghĩa: Số lượng, nội dung tối đa có thể chứa đựng bên trong vật gì.
1
Học sinh tiểu học
- Dung lượng bình nước nhỏ nên chỉ rót được vài cốc.
- Thẻ nhớ có dung lượng thấp nên không lưu được nhiều ảnh.
- Chiếc hộp có dung lượng vừa đủ để đựng bộ đồ chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Điện thoại của tớ gần hết chỗ trống vì dung lượng bộ nhớ gần đầy.
- Dung lượng balo có hạn, nên mang ít sách thôi cho đỡ nặng.
- Video chất lượng cao chiếm nhiều dung lượng, tải về rất lâu.
3
Người trưởng thành
- Dung lượng ổ cứng đầy, tôi phải xóa bớt file.
- Trong một cuộc họp ngắn, dung lượng thông tin có thể tiếp nhận cũng hữu hạn.
- Email vượt dung lượng cho phép nên bị trả lại, khiến kế hoạch trễ nhịp.
- Chiếc vali nhỏ ép ta tối giản hành lý, nhắc về dung lượng thực sự cần cho một chuyến đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Số lượng, nội dung tối đa có thể chứa đựng bên trong vật gì.
Từ đồng nghĩa:
sức chứa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dung lượng | Trung tính, dùng để chỉ khả năng chứa đựng tối đa của vật chứa hoặc hệ thống. Ví dụ: Dung lượng ổ cứng đầy, tôi phải xóa bớt file. |
| sức chứa | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả vật lý và trừu tượng. Ví dụ: Sức chứa của chiếc bình này là 2 lít. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về khả năng chứa đựng của thiết bị điện tử như điện thoại, máy tính.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng phổ biến khi đề cập đến thông số kỹ thuật hoặc khả năng lưu trữ của sản phẩm.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong công nghệ thông tin và điện tử.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường gặp trong ngữ cảnh kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt khả năng chứa đựng của thiết bị hoặc vật dụng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến khả năng lưu trữ hoặc chứa đựng.
- Thường đi kèm với đơn vị đo lường như GB, MB trong công nghệ thông tin.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dung tích" khi nói về thể tích chất lỏng.
- Chú ý đến đơn vị đo lường để sử dụng chính xác.
- Không nên dùng từ này để chỉ khả năng chứa đựng của con người hoặc động vật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "dung lượng bộ nhớ", "dung lượng ổ cứng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tăng, giảm), và các danh từ chỉ đơn vị đo lường (GB, MB).






Danh sách bình luận