Diện tích
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Số chỉ rõ một mặt nào đó bằng bao nhiêu lần hình vuông đơn vị.
Ví dụ:
Căn hộ có diện tích khiêm tốn nhưng bố trí hợp lý.
2.
danh từ
Bộ mặt của ruộng đất.
Ví dụ:
Hợp tác xã quản lý diện tích cánh đồng theo từng thửa.
Nghĩa 1: Số chỉ rõ một mặt nào đó bằng bao nhiêu lần hình vuông đơn vị.
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường có diện tích rộng, cả lớp chơi thoải mái.
- Em đo diện tích tấm bìa bằng những ô vuông nhỏ.
- Căn phòng này diện tích vừa đủ để đặt bàn học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Diện tích khu vườn tăng lên khi mở rộng thêm bồn hoa phía sau.
- Bản đồ ghi rõ diện tích mỗi quận để tiện so sánh.
- Khi tính diện tích, mình phải chọn cùng một đơn vị để kết quả chính xác.
3
Người trưởng thành
- Căn hộ có diện tích khiêm tốn nhưng bố trí hợp lý.
- Trong quy hoạch, diện tích sàn sử dụng quyết định mật độ cư trú.
- Báo cáo nêu diện tích rừng phục hồi, kèm phương pháp đo đạc để tránh sai số.
- Hợp đồng ghi rõ diện tích thông thủy, tránh nhầm với diện tích tim tường.
Nghĩa 2: Bộ mặt của ruộng đất.
1
Học sinh tiểu học
- Mưa đều làm diện tích ruộng đồng xanh mướt.
- Bác nông dân chăm sóc diện tích lúa của gia đình mỗi ngày.
- Cánh đồng là diện tích trồng trọt nuôi sống cả làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau vụ mùa, diện tích đất bãi lộ rõ những luống dài thẳng tắp.
- Người dân mở rộng diện tích trồng màu ở vùng ven sông.
- Địa phương đang quy hoạch lại diện tích canh tác cho hợp lý.
3
Người trưởng thành
- Hợp tác xã quản lý diện tích cánh đồng theo từng thửa.
- Những năm hạn, diện tích ruộng bỏ hoang tăng, để lộ bờ bãi nứt nẻ.
- Khi chuyển đổi cơ cấu cây trồng, diện tích chuyên lúa được phân bổ lại theo nhu cầu nước tưới.
- Địa chính xã đo đạc lại diện tích canh tác để cấp sổ phù hợp thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kích thước của một không gian cụ thể như nhà cửa, đất đai.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến địa lý, quy hoạch đô thị, nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, địa lý, kiến trúc, và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản học thuật và hành chính.
- Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt kích thước bề mặt của một vật thể hoặc khu vực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kích thước bề mặt.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: diện tích đất, diện tích xây dựng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khối lượng" hoặc "thể tích" trong các ngữ cảnh không rõ ràng.
- Khác biệt với "chu vi" là chỉ độ dài bao quanh một hình.
- Cần chú ý đơn vị đo lường khi sử dụng để đảm bảo chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "diện tích đất", "diện tích phòng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("lớn", "nhỏ"), lượng từ ("một", "hai"), hoặc động từ ("tính", "đo").





