Kích thước

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.
Ví dụ: Xin gửi tôi bảng kích thước của mẫu sản phẩm này.
Nghĩa: Toàn thể nói chung những đại lượng (như chiều dài, chiều rộng, chiều cao...) xác định độ lớn của một vật.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái bàn này có kích thước vừa với phòng học.
  • Hộp giày nhỏ nên không vừa kích thước đôi giày của em.
  • Thầy dặn đo đúng kích thước bìa để bọc sách gọn gàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan chọn balô theo kích thước đủ đựng sách vở mà vẫn gọn.
  • Khi làm mô hình, tụi mình phải xác định kích thước trước rồi mới cắt bìa.
  • Chiếc điện thoại nhỏ gọn, kích thước vừa tay nên dùng khá thoải mái.
3
Người trưởng thành
  • Xin gửi tôi bảng kích thước của mẫu sản phẩm này.
  • Trong thiết kế nội thất, chỉ cần sai khác chút về kích thước là bố cục mất cân đối.
  • Ảnh không đạt kích thước tiêu chuẩn nên hệ thống từ chối tải lên.
  • Ta cứ tham thêm vài chi tiết, còn kích thước căn phòng thì vẫn thế: mọi thứ trở nên chật chội ngay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mô tả hoặc hỏi về độ lớn của đồ vật, ví dụ: "Cái bàn này kích thước bao nhiêu?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết kỹ thuật hoặc thông số sản phẩm, ví dụ: "Kích thước của sản phẩm là 30x20x10 cm."
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần mô tả cụ thể về hình dáng vật thể trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các thông số kỹ thuật trong thiết kế, xây dựng, sản xuất.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Không mang sắc thái trang trọng hay thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả cụ thể về độ lớn của vật thể.
  • Tránh dùng khi không cần thiết phải chi tiết hóa về kích thước.
  • Thường đi kèm với các đơn vị đo lường như cm, m, inch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kích cỡ" trong một số ngữ cảnh, nhưng "kích thước" thường cụ thể hơn.
  • Người học dễ quên đơn vị đo lường khi sử dụng từ này.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kích thước của bàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), lượng từ (một, nhiều), hoặc động từ (đo, xác định).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...