Con số

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chữ số.
Ví dụ: Biển nhà ghi rõ con số trước cửa.
2.
danh từ
Số cụ thể.
Ví dụ: Báo cáo chốt ở một con số khó quên.
Nghĩa 1: Chữ số.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé viết con số một thật thẳng.
  • Trên bảng có con số năm màu đỏ.
  • Cô giáo dạy em nhận diện từng con số.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nắn nót từng con số trong ô ly để bài sạch đẹp.
  • Bảng điện tử nhấp nháy các con số, trông như sao đêm.
  • Logo đội tuyển được thiết kế với một con số nổi bật ở giữa.
3
Người trưởng thành
  • Biển nhà ghi rõ con số trước cửa.
  • Con số trên hóa đơn chỉ sai một nét là thành nghĩa khác.
  • Trong ký ức, có những con số bỗng hóa mùi hương, gọi về một quãng đời.
  • Giữa cuộc họp, tôi nhìn con số trên slide và thấy sự chính xác đôi khi lạnh lùng.
Nghĩa 2: Số cụ thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô đọc con số ba và cả lớp cùng nhắc lại.
  • Bài toán yêu cầu viết con số đúng vào ô trống.
  • Bác bảo vệ cho biết con số học sinh tham gia buổi lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng thống kê đưa ra con số rõ ràng về lượng sách mượn trong tháng.
  • Bạn ấy không đoán bừa mà dựa vào con số giáo viên cung cấp.
  • Sau cuộc khảo sát, chúng mình có con số đủ thuyết phục để thuyết trình.
3
Người trưởng thành
  • Báo cáo chốt ở một con số khó quên.
  • Đằng sau mỗi con số doanh thu là những đêm không ngủ của cả đội.
  • Cô ấy không chạy theo con số, cô ấy theo đuổi giá trị bền vững.
  • Khi bác sĩ nói con số xét nghiệm, căn phòng như lặng lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chữ số.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
con số Trung tính, kỹ thuật; dùng trong toán học, ghi chép. Ví dụ: Biển nhà ghi rõ con số trước cửa.
chữ số Trung tính, thuật ngữ chuẩn; trùng ngữ vực Ví dụ: Ký hiệu bằng chữ số 0–9.
chữ cái Trung tính; đối lập loại ký hiệu trong ngôn ngữ Ví dụ: Mật khẩu gồm chữ cái và con số.
Nghĩa 2: Số cụ thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ước chừng xấp xỉ
Từ Cách sử dụng
con số Trung tính; dùng trong thống kê, báo cáo, tin tức. Ví dụ: Báo cáo chốt ở một con số khó quên.
số liệu Trung tính, hành chính–thống kê; gần nghĩa khi nói về giá trị cụ thể Ví dụ: Con số/số liệu tăng trưởng quý I.
ước chừng Trung tính, nói giảm; đối lập với số xác định Ví dụ: Chưa có con số, mới chỉ ước chừng thiệt hại.
xấp xỉ Trung tính, kỹ thuật; nêu giá trị gần đúng, đối lập với số cụ thể Ví dụ: Báo cáo hiện chỉ đưa ra xấp xỉ, chưa có con số.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ số lượng cụ thể trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết phân tích số liệu, thống kê.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi để chỉ số liệu, dữ liệu cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ số lượng hoặc dữ liệu cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự biểu cảm hoặc hình tượng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn (ví dụ: con số thống kê).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "số" khi không cần nhấn mạnh tính cụ thể.
  • Khác biệt với "chữ số" ở chỗ "con số" thường chỉ số lượng cụ thể, không chỉ ký hiệu số.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con số này", "con số cụ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...