Thống kê
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu thập số liệu về một hiện tượng, sự việc, tình hình nào đó.
Ví dụ:
Tôi thống kê doanh thu từng ngày để theo dõi cửa hàng.
2.
danh từ
Thống kê học (nói tắt).
Ví dụ:
Công việc của tôi cần kiến thức thống kê.
Nghĩa 1: Thu thập số liệu về một hiện tượng, sự việc, tình hình nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhờ cả lớp thống kê số bạn đi xe đạp đến trường.
- Em thống kê số sách mượn ở thư viện tuần này.
- Bạn Lan thống kê các loại cây trong vườn trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em thống kê thời gian mọi người dùng điện thoại để làm báo cáo.
- Bạn lớp trưởng thống kê ý kiến trong phiếu khảo sát rồi tổng hợp lại.
- Câu lạc bộ môi trường thống kê lượng rác nhặt được sau mỗi buổi ra quân.
3
Người trưởng thành
- Tôi thống kê doanh thu từng ngày để theo dõi cửa hàng.
- Anh kế toán thống kê lỗi phát sinh để tìm khâu cần cải thiện.
- Sau đợt mưa lớn, xã thống kê thiệt hại để đề xuất hỗ trợ.
- Chúng tôi thống kê phản hồi của khách hàng, nhìn vào đó thấy rõ vấn đề cốt lõi.
Nghĩa 2: Thống kê học (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Anh trai em học thống kê ở trường đại học.
- Cô giới thiệu môn thống kê giúp đọc hiểu số liệu.
- Chị họ làm nghề liên quan đến thống kê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy bảo môn thống kê dạy cách phân tích dữ liệu thực tế.
- Bạn Lan định thi vào ngành thống kê vì thích làm việc với con số.
- Trong chương trình kinh tế, thống kê là môn nền tảng để nghiên cứu thị trường.
3
Người trưởng thành
- Công việc của tôi cần kiến thức thống kê.
- Thống kê giúp kiểm chứng giả thuyết chứ không chỉ đếm số.
- Nhiều quyết định y tế dựa vào thống kê để đánh giá hiệu quả điều trị.
- Khi đọc nghiên cứu, ai nắm vững thống kê sẽ nhìn ra điểm mạnh và lỗ hổng ngay.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu thập số liệu về một hiện tượng, sự việc, tình hình nào đó.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| thống kê | trung tính, trang trọng; dùng trong hành chính, khoa học; mức độ trung bình Ví dụ: Tôi thống kê doanh thu từng ngày để theo dõi cửa hàng. |
| kiểm kê | trang trọng, hành chính; hẹp về phạm vi vật tư/tài sản; mức độ tương đương phần nào Ví dụ: Cuối quý phải kiểm kê kho vật tư. |
| ghi nhận | trung tính, phổ thông; nhẹ hơn, thiên về ghi chép thực tế Ví dụ: Nhân viên ghi nhận số lượt khách mỗi giờ. |
| bỏ qua | khẩu ngữ, trung tính; hành vi trái với việc thu thập số liệu Ví dụ: Họ bỏ qua các mẫu ngoại lệ. |
| phớt lờ | khẩu ngữ, sắc thái lạnh lùng; cố ý không chú ý số liệu Ví dụ: Anh ấy phớt lờ dữ liệu từ nhóm khảo sát. |
Nghĩa 2: Thống kê học (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc thu thập và phân tích số liệu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các ngành kinh tế, xã hội học, y tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc thu thập và phân tích số liệu một cách có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần độ chính xác cao.
- Thường đi kèm với các từ chỉ số liệu, dữ liệu hoặc các lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tính toán" hoặc "phân tích" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thống kê học" ở chỗ "thống kê" có thể là hành động hoặc lĩnh vực, trong khi "thống kê học" chỉ lĩnh vực nghiên cứu.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Thống kê" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Thống kê" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "thống kê" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "thống kê" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng được thống kê. Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với tính từ hoặc động từ chỉ hành động liên quan đến thống kê.





