Phớt lờ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Phớt hẳn, lờ đi không thèm để ý đến.
Ví dụ: Anh ta phớt lờ yêu cầu đơn giản của tôi.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Phớt hẳn, lờ đi không thèm để ý đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy phớt lờ lời nhắc của cô giáo.
  • Em gọi mãi mà bạn phớt lờ, không quay lại.
  • Bạn phớt lờ tiếng chuông vào lớp và vẫn nô đùa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy phớt lờ tin nhắn xin lỗi, để cuộc chuyện trò trôi qua lặng im.
  • Trong nhóm, bạn Lan thường phớt lờ ý kiến của Minh, khiến Minh chán nản.
  • Cậu chọn phớt lờ những lời trêu chọc để tập trung vào bài kiểm tra.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta phớt lờ yêu cầu đơn giản của tôi.
  • Có lúc, phớt lờ là cách tự vệ trước những lời công kích vô ích.
  • Cô ấy phớt lờ ánh nhìn dò xét và tiếp tục làm điều mình tin đúng.
  • Chúng ta không thể mãi phớt lờ những tín hiệu mệt mỏi của cơ thể.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Phớt hẳn, lờ đi không thèm để ý đến.
Từ đồng nghĩa:
bỏ qua làm ngơ lờ đi ngó lơ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phớt lờ khẩu ngữ; thái độ lạnh/lờ đi; mức độ khá mạnh, có phần khinh thị Ví dụ: Anh ta phớt lờ yêu cầu đơn giản của tôi.
bỏ qua trung tính, nhẹ hơn; dùng rộng rãi Ví dụ: Cô ấy nhắc ba lần mà anh ta vẫn bỏ qua.
làm ngơ khẩu ngữ, sắc thái lạnh, cố ý không để ý; gần nghĩa rất cao Ví dụ: Anh ta làm ngơ mọi góp ý của đồng nghiệp.
lờ đi khẩu ngữ, mức độ nhẹ–trung bình; phổ biến Ví dụ: Cậu ấy lờ đi lời xin lỗi.
ngó lơ khẩu ngữ Nam, hơi bông đùa/giảm nhẹ; không trang trọng Ví dụ: Nó ngó lơ tin nhắn của tôi.
chú ý trung tính, đối lập trực tiếp về thái độ để tâm Ví dụ: Hãy chú ý đến phản hồi của khách hàng.
lưu tâm trang trọng hơn, nhấn mạnh quan tâm cân nhắc Ví dụ: Ban quản lý cần lưu tâm ý kiến cư dân.
để ý khẩu ngữ, mức độ nhẹ, quan sát/quan tâm Ví dụ: Cô giáo luôn để ý học sinh cuối lớp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn tả hành động không chú ý hoặc bỏ qua điều gì đó trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "bỏ qua" hoặc "không chú ý".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong đối thoại nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ thờ ơ, không quan tâm.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường dùng để chỉ hành động có chủ ý, không phải do vô tình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bỏ qua" nhưng "phớt lờ" mang sắc thái thờ ơ hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phớt lờ mọi thứ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ, ví dụ: "phớt lờ lời khuyên".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới