Chú ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Hướng mắt nhìn, lắng tai nghe một cách tập trung, để hết tâm trí vào trong một lúc nào đó.
Ví dụ:
Xin mọi người chú ý, cuộc họp bắt đầu.
2.
động từ
Để tâm trí đến một cách thường xuyên.
Ví dụ:
Tôi chú ý sức khỏe của mình hơn.
Nghĩa 1: Hướng mắt nhìn, lắng tai nghe một cách tập trung, để hết tâm trí vào trong một lúc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dặn cả lớp chú ý nghe giảng.
- Con mèo ngồi im, chú ý nhìn con bướm bay.
- Em đứng bên đường, chú ý nghe còi xe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy vừa đặt câu hỏi, cả lớp lập tức chú ý theo dõi.
- Trọng tài thổi còi, cầu thủ phải chú ý tín hiệu ngay.
- Trong phòng thí nghiệm, chúng mình chú ý quan sát màu dung dịch thay đổi.
3
Người trưởng thành
- Xin mọi người chú ý, cuộc họp bắt đầu.
- Chỉ một giây lơ đãng, ta bỏ lỡ điều đáng chú ý nhất trong ngày.
- Khi đứa trẻ khóc khẽ, người mẹ lập tức chú ý từng hơi thở của con.
- Đêm yên, tôi tắt nhạc để chú ý nghe tiếng mưa rơi trên mái.
Nghĩa 2: Để tâm trí đến một cách thường xuyên.
1
Học sinh tiểu học
- Em luôn chú ý giữ vở sạch đẹp.
- Con chú ý chào hỏi lễ phép mỗi ngày.
- Bạn Lan chú ý tưới cây trước khi đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dạo này mình chú ý rèn thói quen đọc sách trước khi ngủ.
- Bạn ấy chú ý giữ gìn lời nói trên mạng xã hội.
- Nhóm trưởng chú ý theo dõi tiến độ bài tập của cả nhóm.
3
Người trưởng thành
- Tôi chú ý sức khỏe của mình hơn.
- Anh chú ý quản lý chi tiêu để không bị thiếu hụt cuối tháng.
- Cô ấy chú ý nuôi dưỡng các mối quan hệ thay vì chạy theo lịch bận rộn.
- Chúng ta nên chú ý cập nhật kiến thức nghề nghiệp một cách đều đặn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nhắc nhở ai đó cần tập trung vào một việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra điểm cần lưu ý hoặc nhấn mạnh trong một báo cáo hoặc bài viết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả trạng thái tập trung của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong hướng dẫn hoặc cảnh báo an toàn.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tập trung, quan tâm hoặc cảnh báo.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tập trung hoặc cảnh báo.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần sự chú ý đặc biệt.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động như "lắng nghe", "quan sát".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quan tâm" khi chỉ sự để ý đến ai đó.
- "Chú ý" thường mang tính tạm thời, không kéo dài.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với ngữ cảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chú ý đến", "chú ý vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc cụm danh từ làm bổ ngữ; có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức".





