Quan sát

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Xem xét để thấy, để biết rõ sự vật, hiện tượng nào đó.
Ví dụ: Anh ấy dành nhiều thời gian quan sát hành vi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
Nghĩa: Xem xét để thấy, để biết rõ sự vật, hiện tượng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Lan thích quan sát đàn kiến tha mồi về tổ.
  • Cô giáo dặn chúng em quan sát cây lớn lên mỗi ngày.
  • Bạn nhỏ đang quan sát chú chim hót trên cành cây.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Các nhà khoa học quan sát sự thay đổi của khí hậu để đưa ra dự báo chính xác.
  • Để vẽ được bức tranh đẹp, họa sĩ cần quan sát tỉ mỉ từng chi tiết của mẫu vật.
  • Khi học môn Sinh học, chúng em thường quan sát các tế bào dưới kính hiển vi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy dành nhiều thời gian quan sát hành vi của khách hàng để cải thiện dịch vụ.
  • Đôi khi, chỉ cần tĩnh lặng quan sát thế giới xung quanh, ta sẽ nhận ra nhiều điều thú vị.
  • Người lãnh đạo giỏi luôn biết cách quan sát và lắng nghe để thấu hiểu tâm tư của nhân viên.
  • Từ việc quan sát những biến động nhỏ nhất, các nhà đầu tư có thể đưa ra quyết định sáng suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhìn nhận, theo dõi một sự việc hoặc hiện tượng trong cuộc sống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả chi tiết, tạo hình ảnh sinh động trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lĩnh vực như khoa học, giáo dục, tâm lý học để chỉ việc theo dõi và ghi nhận dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự khách quan, trung lập, không mang cảm xúc cá nhân.
  • Thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả việc theo dõi, xem xét kỹ lưỡng một sự vật, hiện tượng.
  • Tránh dùng khi chỉ cần diễn tả việc nhìn thoáng qua, không cần chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc hiện tượng cụ thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhìn" hoặc "xem" khi không cần sự chú ý chi tiết.
  • Khác biệt với "theo dõi" ở chỗ "quan sát" thường mang tính chủ động và có mục đích rõ ràng hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ chi tiết cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không biến hình, có thể kết hợp với các phụ từ như "đang", "sẽ".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quan sát kỹ lưỡng", "đang quan sát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng quan sát, phó từ chỉ mức độ như "kỹ lưỡng", "cẩn thận".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...