Dò xét
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dò bằng cách quan sát kín đáo.
Ví dụ:
Anh ta đứng ở góc phòng, dò xét từng người trước khi lên tiếng.
Nghĩa: Dò bằng cách quan sát kín đáo.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đứng sau cánh cửa, dò xét xem ai đang nói chuyện ngoài hành lang.
- Con mèo thò đầu ra, dò xét cái túi đang lục cục kêu.
- Em len lén nhìn qua rèm, dò xét mặt mẹ xem có đang giận không.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó giả vờ lướt điện thoại nhưng vẫn dò xét phản ứng của mọi người trong lớp.
- Trong giờ sinh hoạt, cậu ấy ngồi cuối dãy, lặng lẽ dò xét thái độ của cô chủ nhiệm.
- Cô bạn khẽ liếc qua, dò xét xem mình có thật sự vui hay chỉ cười cho qua chuyện.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đứng ở góc phòng, dò xét từng người trước khi lên tiếng.
- Trong cuộc họp, chị kín đáo dò xét thái độ của sếp để chọn thời điểm phát biểu.
- Đi giữa đám đông, tôi vẫn dò xét những ánh nhìn lạ, phòng khi có chuyện bất thường.
- Có lúc ta phải im lặng mà dò xét, vì lời nói thẳng thừng dễ làm hỏng cả ý tốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dò bằng cách quan sát kín đáo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dò xét | Trung tính đến hơi tiêu cực, ám chỉ hành động quan sát cẩn thận, kín đáo để tìm hiểu thông tin, thường có thể mang ý nghi ngờ hoặc tò mò. Ví dụ: Anh ta đứng ở góc phòng, dò xét từng người trước khi lên tiếng. |
| theo dõi | Trung tính, chỉ việc quan sát liên tục một đối tượng hoặc sự việc để nắm bắt thông tin. Ví dụ: Cảnh sát theo dõi mọi di biến động của nghi phạm. |
| rình mò | Tiêu cực, ám chỉ việc lén lút theo dõi, quan sát với ý đồ không tốt hoặc tò mò quá mức. Ví dụ: Hắn ta rình mò ngoài cửa sổ nhà hàng xóm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc quan sát người khác một cách kín đáo để thu thập thông tin.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ trang trọng hơn như "quan sát" hoặc "theo dõi".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả hành động của nhân vật trong các tình huống cần sự thận trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thận trọng, kín đáo, có thể mang sắc thái nghi ngờ.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động quan sát một cách kín đáo, thận trọng.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường dùng trong các tình huống đời thường hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "theo dõi" nhưng "dò xét" nhấn mạnh sự kín đáo hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dò xét tình hình", "dò xét đối thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (tình hình, đối thủ), trạng từ (kín đáo, cẩn thận).





