Điều tra

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tìm hỏi, xem xét để biết rõ sự thật.
Ví dụ: Tôi điều tra kỹ trước khi đưa ra kết luận.
Nghĩa: Tìm hỏi, xem xét để biết rõ sự thật.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú công an điều tra để biết ai làm vỡ cửa kính.
  • Cô giáo điều tra xem vì sao lớp bị mất phấn.
  • Ba điều tra xem con mèo nhà mình biến đi đâu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phóng viên điều tra nguồn tin trước khi viết bài.
  • Cảnh sát điều tra hiện trường để truy ra thủ phạm.
  • Nhóm em điều tra nguyên nhân cây trong vườn trường bị héo.
3
Người trưởng thành
  • Tôi điều tra kỹ trước khi đưa ra kết luận.
  • Ủy ban độc lập điều tra vụ việc để tránh bỏ sót bằng chứng.
  • Anh điều tra lịch sử giao dịch, lần ra chỗ tiền thất thoát.
  • Chị điều tra phản hồi khách hàng rồi đề xuất thay đổi sản phẩm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "hỏi thăm" hoặc "tìm hiểu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các báo cáo, bài viết liên quan đến pháp luật, xã hội hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết trinh thám hoặc kịch bản phim.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành luật, cảnh sát, và nghiên cứu khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nghiêm túc, khách quan.
  • Thuộc phong cách văn viết, chuyên ngành.
  • Không mang tính cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt việc tìm hiểu sự thật một cách có hệ thống và chính xác.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc phạm vi điều tra.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khảo sát" trong ngữ cảnh nghiên cứu.
  • Khác biệt với "thăm dò" ở mức độ chính thức và hệ thống.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "điều tra vụ án", "điều tra sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vụ án, sự việc), phó từ (đang, sẽ), và trạng từ (kỹ lưỡng, chi tiết).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...