Xem

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhận biết bằng mắt.
Ví dụ: Tôi ghé lại xem hàng mới bày ở cửa tiệm.
2.
động từ
Nhận định, đánh giá, dựa vào kết quả quan sát được.
Ví dụ: Sếp xem báo cáo và chốt kế hoạch.
3.
động từ
(dùng sau đẹp, thường ở cuối câu). Từ biểu thị kết quả nhận định có thể có được của một hoạt động nào đó.
4.
động từ
(kết hợp hạn chế, thường dùng trước d., trong một số tổ hợp). Đoán số mệnh, hoạ phúc, dựa vào thuật số, bói toán.
5.
động từ
Coi là, coi như.
Ví dụ: Tôi xem cuộc hẹn này là nghiêm túc.
Nghĩa 1: Nhận biết bằng mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn đứng lên xem bảng cho rõ.
  • Em trèo lên ghế xem pháo hoa.
  • Bé ghé mắt vào khe cửa xem mèo con ngủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình dừng lại một chút để xem bản đồ trên trạm xe buýt.
  • Cô cúi người xem vết nứt trên gạch, rồi gọi bảo vệ.
  • Cả nhóm tắt đèn để xem bầu trời có dải Ngân Hà không.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé lại xem hàng mới bày ở cửa tiệm.
  • Anh khom lưng xem con ốc vít kẹt dưới gầm bàn, tưởng chuyện nhỏ mà hóa mất cả buổi.
  • Cô kéo rèm, nghiêng đầu xem mưa rơi dày đến mức nào.
  • Tối nay về sớm, mình xem lại vườn cây, nghe chừng lá đã khô nhiều.
Nghĩa 2: Nhận định, đánh giá, dựa vào kết quả quan sát được.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo xem bài và khen em viết đẹp.
  • Bố xem điểm kiểm tra rồi dặn em cố gắng hơn.
  • Huấn luyện viên xem em chạy và chỉ cách nhịp thở.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy xem thí nghiệm và nhận xét nhóm mình làm đúng quy trình.
  • Cô biên tập xem bản thảo, góp ý từng đoạn cho mạch lạc hơn.
  • Trọng tài xem lại pha bóng, quyết định không công nhận bàn thắng.
3
Người trưởng thành
  • Sếp xem báo cáo và chốt kế hoạch.
  • Bác sĩ xem phim chụp, bảo cần theo dõi thêm vài ngày.
  • Cô ấy xem hồ sơ, nhận ra ngay điểm bất thường trong dòng thời gian.
  • Hội đồng xem phương án, cân nhắc kỹ giữa chi phí và rủi ro.
Nghĩa 3: (dùng sau đẹp, thường ở cuối câu). Từ biểu thị kết quả nhận định có thể có được của một hoạt động nào đó.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế, thường dùng trước d., trong một số tổ hợp). Đoán số mệnh, hoạ phúc, dựa vào thuật số, bói toán.
Nghĩa 5: Coi là, coi như.
1
Học sinh tiểu học
  • Con xem bạn ấy là bạn thân.
  • Cô xem lớp như gia đình nhỏ.
  • Em xem cuốn sách này là kho báu của mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mình xem lỗi đó là bài học, không phải vết nhơ.
  • Cô chủ nhiệm xem sự cố là dịp để cả lớp đoàn kết hơn.
  • Bạn ấy xem lời góp ý như tấm gương để chỉnh sửa.
3
Người trưởng thành
  • Tôi xem cuộc hẹn này là nghiêm túc.
  • Cô xem khoảng lặng như cơ hội nhìn lại mình, không phải thất bại.
  • Anh xem tổn thất vừa qua là cái giá phải trả cho sự trưởng thành.
  • Chúng tôi xem niềm tin của nhau là nền móng, không phải món nợ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhận biết bằng mắt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xem Trung tính, phổ biến, chỉ hành động dùng mắt để tiếp nhận thông tin. Ví dụ: Tôi ghé lại xem hàng mới bày ở cửa tiệm.
thấy Trung tính, phổ biến, chỉ sự nhận biết bằng mắt một cách tự nhiên hoặc có chủ ý. Ví dụ: Tôi thấy một bông hoa đẹp.
nhìn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động hướng mắt về một đối tượng, có thể có chủ ý hoặc không. Ví dụ: Anh ấy nhìn ra cửa sổ.
Nghĩa 2: Nhận định, đánh giá, dựa vào kết quả quan sát được.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xem Trung tính, khách quan hoặc chủ quan, dùng để đưa ra phán đoán. Ví dụ: Sếp xem báo cáo và chốt kế hoạch.
đánh giá Trung tính, trang trọng, chỉ hành động đưa ra nhận xét về giá trị, chất lượng. Ví dụ: Chúng tôi đánh giá cao nỗ lực của bạn.
nhận định Trang trọng, khách quan, chỉ hành động đưa ra ý kiến, kết luận sau khi xem xét. Ví dụ: Anh ấy nhận định tình hình rất phức tạp.
Nghĩa 3: (dùng sau đẹp, thường ở cuối câu). Từ biểu thị kết quả nhận định có thể có được của một hoạt động nào đó.
Nghĩa 4: (kết hợp hạn chế, thường dùng trước d., trong một số tổ hợp). Đoán số mệnh, hoạ phúc, dựa vào thuật số, bói toán.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xem Trung tính, liên quan đến lĩnh vực tâm linh, bói toán. Ví dụ:
bói Trung tính, phổ biến, chỉ hành động đoán trước tương lai, số mệnh bằng các phương pháp huyền bí. Ví dụ: Cô ấy đi bói bài đầu năm.
Nghĩa 5: Coi là, coi như.
Từ đồng nghĩa:
coi cho là
Từ Cách sử dụng
xem Trung tính, phổ biến, dùng để biểu thị sự nhìn nhận, đánh giá một sự vật, hiện tượng. Ví dụ: Tôi xem cuộc hẹn này là nghiêm túc.
coi Trung tính, phổ biến, chỉ sự nhìn nhận, đánh giá một sự vật, hiện tượng theo một cách nào đó. Ví dụ: Chúng tôi coi anh ấy như người nhà.
cho là Trung tính, phổ biến, chỉ sự chấp nhận một điều gì đó là đúng hoặc có giá trị. Ví dụ: Tôi cho là anh ấy đúng trong trường hợp này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động nhìn hoặc quan sát một cách chủ động, ví dụ như "xem phim", "xem tranh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc đánh giá hoặc nhận định, ví dụ "xem xét vấn đề".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc cảm xúc, ví dụ "xem như một giấc mơ".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Trong một số trường hợp, có thể mang tính chất dự đoán hoặc phỏng đoán.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động quan sát hoặc đánh giá.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối, thay vào đó có thể dùng "kiểm tra" hoặc "đánh giá".
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ có nghĩa cụ thể hơn, như "xem xét", "xem lại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nhìn" khi chỉ hành động quan sát, nhưng "xem" thường mang tính chủ động hơn.
  • Khác biệt với "thấy" ở chỗ "xem" thường yêu cầu sự chú ý và chủ động từ người thực hiện hành động.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn với các từ đồng âm khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "xem phim", "xem xét".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("xem phim"), phó từ ("đang xem"), và trạng từ ("xem nhanh").