Bói
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đoán việc đã qua hay sắp tới, thường là việc sống chết, may rủi của con người, theo mê tín.
Ví dụ:
Cô ấy đi bói để an lòng trước ca mổ.
2.
động từ
(dùng có kèm ý phủ định). Tìm ra (cái khó mà có được).
3.
động từ
Ra quả lần đầu.
Nghĩa 1: Đoán việc đã qua hay sắp tới, thường là việc sống chết, may rủi của con người, theo mê tín.
1
Học sinh tiểu học
- Bà hàng xóm trải bài để bói cho mẹ về chuyến đi.
- Chị ấy nhờ thầy bói xem năm nay có may mắn không.
- Bạn Lan rút một lá trong bộ bài để bói vui ngày Tết.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu bạn rủ tôi bói vui bằng đồng xu, bảo xem ngày mai có mưa không.
- Dì tôi đi chùa, ghé quán ngoài cổng để bói xem mở hàng có thuận không.
- Có người lên mạng bói cung hoàng đạo, mong tìm lời giải cho chuyện tình cảm.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đi bói để an lòng trước ca mổ.
- Nhiều người tìm đến bói toán như một cách bấu víu khi bất an.
- Anh ta biết đó là mê tín, nhưng vẫn bói một quẻ vì sợ điều xui.
- Đôi khi người ta bói không phải để biết tương lai, mà để nghe một lời hứa hẹn.
Nghĩa 2: (dùng có kèm ý phủ định). Tìm ra (cái khó mà có được).
Nghĩa 3: Ra quả lần đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động mê tín, như "bói toán".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tín ngưỡng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong tục, tập quán hoặc tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái mê tín, không chính thống.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương nhiều hơn là văn viết chính thức.
- Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi dùng với ý phủ định.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động liên quan đến tín ngưỡng dân gian.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật nghiêm túc.
- Có thể thay thế bằng từ "dự đoán" trong ngữ cảnh cần sự chính xác và khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "dự đoán" nhưng mang sắc thái khác.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản khoa học.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái khi sử dụng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bói toán", "bói bài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bói toán, bói bài), trạng từ (đã bói, đang bói), và phó từ phủ định (không thể bói).






Danh sách bình luận