Dự đoán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đoán trước tình hình, sự việc nào đó có thể xảy ra.
Ví dụ: Bác sĩ dự đoán ca phẫu thuật sẽ thuận lợi.
2.
danh từ
Điều dự đoán.
Ví dụ: Dự đoán của chuyên gia làm thị trường biến động.
Nghĩa 1: Đoán trước tình hình, sự việc nào đó có thể xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô dự đoán chiều nay sẽ mưa nên dặn chúng em mang áo mưa.
  • Em dự đoán bạn Mai sẽ được khen vì bạn học rất chăm.
  • Bố dự đoán hoa trong vườn sẽ nở vào cuối tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhìn mây đen kéo tới, tụi mình dự đoán trận bóng sẽ phải hoãn.
  • Dựa vào điểm kiểm tra trước, cậu ấy dự đoán mình sẽ vào top của lớp.
  • Đọc xong đề, tớ dự đoán câu cuối sẽ là phần khó nhất.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ dự đoán ca phẫu thuật sẽ thuận lợi.
  • Nhà đầu tư dự đoán dòng tiền sẽ chảy về các lĩnh vực ít rủi ro khi thị trường chao đảo.
  • Từ cách anh ấy trả lời, tôi dự đoán cuộc thương lượng vẫn còn nhiều khúc mắc.
  • Kinh nghiệm giúp ta dự đoán sớm những rạn nứt trước khi chúng trở thành vết nứt lớn.
Nghĩa 2: Điều dự đoán.
1
Học sinh tiểu học
  • Dự đoán của cô về thời tiết đã đúng.
  • Dự đoán của em là đội đỏ sẽ thắng.
  • Dự đoán của bố mẹ khiến cả nhà chuẩn bị sẵn áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dự đoán của lớp về đề kiểm tra làm ai cũng ôn trúng trọng tâm.
  • Dự đoán của huấn luyện viên thay đổi chiến thuật trước giờ thi đấu.
  • Dự đoán của chúng mình về chuyến dã ngoại giúp nhóm chuẩn bị đồ ăn hợp lý.
3
Người trưởng thành
  • Dự đoán của chuyên gia làm thị trường biến động.
  • Những dự đoán thận trọng thường cứu ta khỏi những quyết định nóng vội.
  • Có những dự đoán dựa trên dữ kiện, và có những dự đoán chỉ là niềm tin khoác áo lý trí.
  • Khi dữ liệu thay đổi, dự đoán cũng nên thay đổi theo, đó là sự trung thực với thực tế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đoán trước tình hình, sự việc nào đó có thể xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự đoán Diễn tả hành động suy xét, ước lượng về một sự việc sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên cơ sở nhất định, có tính toán hoặc phân tích. Ví dụ: Bác sĩ dự đoán ca phẫu thuật sẽ thuận lợi.
tiên đoán Trang trọng, mang sắc thái dự báo một cách sâu sắc, đôi khi có yếu tố linh cảm hoặc dựa trên dấu hiệu đặc biệt, ít dùng trong ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Các nhà hiền triết thường tiên đoán về vận mệnh quốc gia.
dự báo Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kinh tế, thời tiết, dựa trên dữ liệu và phân tích có hệ thống. Ví dụ: Đài khí tượng thủy văn dự báo mưa lớn trong vài ngày tới.
tiên liệu Trang trọng, nhấn mạnh khả năng nhìn trước và chuẩn bị cho những điều có thể xảy ra, thường liên quan đến kế hoạch, chiến lược. Ví dụ: Anh ấy đã tiên liệu được những khó khăn sắp tới và có kế hoạch ứng phó.
Nghĩa 2: Điều dự đoán.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự đoán Chỉ kết quả, nhận định về một sự việc được cho là sẽ xảy ra trong tương lai, thường là kết quả của một quá trình suy xét. Ví dụ: Dự đoán của chuyên gia làm thị trường biến động.
tiên đoán Trang trọng, chỉ kết quả của việc tiên đoán, thường mang tính chất quan trọng, có thể liên quan đến vận mệnh hoặc sự kiện lớn. Ví dụ: Tiên đoán của bà ấy về tương lai đã trở thành sự thật.
dự báo Trung tính, chỉ kết quả của việc dự báo, thường là thông tin chính thức, có cơ sở khoa học, được công bố rộng rãi. Ví dụ: Bản dự báo thời tiết cho thấy trời sẽ nắng đẹp.
tiên liệu Trang trọng, chỉ sự nhìn trước, nhận định về những điều có thể xảy ra, thường để chuẩn bị hoặc phòng ngừa. Ví dụ: Những tiên liệu của anh ấy về thị trường đã giúp công ty tránh được rủi ro.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về những sự kiện sắp xảy ra, như thời tiết hay kết quả trận đấu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, và bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả khả năng tiên tri của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các ngành như kinh tế, khí tượng, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự suy đoán có cơ sở, thường mang tính khách quan.
  • Phong cách trang trọng hơn trong văn viết và học thuật.
  • Khẩu ngữ thường mang tính chất dự báo đơn giản, không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi có dữ liệu hoặc cơ sở để suy đoán, tránh dùng khi chỉ là cảm giác cá nhân.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc điều kiện để làm rõ bối cảnh.
  • Biến thể "tiên đoán" có thể dùng trong ngữ cảnh mang tính chất huyền bí hoặc nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiên đoán" khi không phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không có đủ cơ sở dữ liệu để dự đoán chính xác.
  • Chú ý đến ngữ cảnh và mức độ trang trọng để dùng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dự đoán" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dự đoán" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "dự đoán" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, nó có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ hoặc sau động từ làm bổ ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "dự đoán" thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "không". Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các tính từ như "chính xác", "sai lầm".
tiên đoán tiên liệu dự báo phỏng đoán đoán ước tính tiên tri tiên kiến tiên cảm tiên báo