Đoán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào một vài điểm đã thấy, đã biết mà tìm cách suy ra điều chủ yếu còn chưa rõ hoặc chưa xảy ra.
Ví dụ: Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi đoán anh đang mệt.
Nghĩa: Dựa vào một vài điểm đã thấy, đã biết mà tìm cách suy ra điều chủ yếu còn chưa rõ hoặc chưa xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Thấy trời nhiều mây đen, em đoán lát nữa sẽ mưa.
  • Nghe tiếng chân ngoài cửa, bé đoán mẹ sắp về.
  • Nhìn bạn cười tít mắt, em đoán bạn vừa được điểm tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thấy cô giáo mang nhiều phấn và bản đồ, tụi mình đoán hôm nay học bài địa lí mới.
  • Bạn ấy trả lời rất tự tin nên mình đoán bạn đã ôn kỹ từ tối qua.
  • Nhìn mây kéo nhanh và gió lạnh, mình đoán trận bóng chiều nay có thể bị hoãn.
3
Người trưởng thành
  • Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi đoán anh đang mệt.
  • Từ ánh mắt tránh đi, tôi đoán lời hứa kia khó mà giữ trọn.
  • Đọc vài dòng trạng thái, tôi đoán cô ấy đang tìm cách khép lại một đoạn đời.
  • Nhìn cách thị trường rung lắc, tôi đoán nhà đầu tư vẫn còn nhiều lưỡng lự.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dựa vào một vài điểm đã thấy, đã biết mà tìm cách suy ra điều chủ yếu còn chưa rõ hoặc chưa xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đoán Trung tính, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, diễn tả hành động suy luận có tính không chắc chắn, dựa trên thông tin hạn chế. Ví dụ: Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi đoán anh đang mệt.
phỏng đoán Trung tính, thường dùng trong văn nói và viết, nhấn mạnh sự suy luận dựa trên thông tin hạn chế và có tính không chắc chắn. Ví dụ: Anh ấy phỏng đoán kết quả trận đấu sẽ là 2-1.
biết Trung tính, chỉ trạng thái có thông tin rõ ràng, không cần suy luận. Ví dụ: Tôi biết rõ sự thật, không cần phải đoán.
xác định Trang trọng, trung tính, chỉ hành động tìm ra hoặc thiết lập một cách chắc chắn, không còn mơ hồ. Ví dụ: Cảnh sát đã xác định được danh tính thủ phạm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi trò chuyện, trao đổi ý kiến về một sự việc chưa rõ ràng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ trang trọng hơn như "suy luận" hoặc "dự đoán".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự bí ẩn hoặc kích thích trí tưởng tượng của người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chính xác hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang tính phỏng đoán.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân về một sự việc chưa rõ ràng.
  • Tránh dùng trong các văn bản cần tính chính xác cao.
  • Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chắc chắn tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" trong các ngữ cảnh cần sự chính xác.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong văn bản trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đoán đúng", "đoán sai".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ (như "nhanh chóng"), danh từ (như "kết quả"), hoặc phó từ (như "đã").