Phỏng đoán
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đoán phỏng chừng, không lấy gì làm chắc.
Ví dụ:
Tôi phỏng đoán cuộc họp sẽ kéo dài hơn dự kiến.
Nghĩa: Đoán phỏng chừng, không lấy gì làm chắc.
1
Học sinh tiểu học
- Em phỏng đoán trời sắp mưa vì mây đen kéo đến.
- Cô bé phỏng đoán mẹ sắp về khi nghe tiếng xe quen.
- Nam phỏng đoán bạn sẽ thích món quà này.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn vệt bùn trên sân, tụi mình phỏng đoán đêm qua đã có mưa lớn.
- Từ cách thầy gợi ý, tôi phỏng đoán bài kiểm tra sẽ nghiêng về phần văn bản.
- Quan sát nét mặt bạn, tôi phỏng đoán bạn đang lo lắng cho buổi thi.
3
Người trưởng thành
- Tôi phỏng đoán cuộc họp sẽ kéo dài hơn dự kiến.
- Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi chỉ phỏng đoán tâm trạng, chứ không dám khẳng định.
- Chúng tôi phỏng đoán doanh số sẽ nhích lên, nhưng thị trường thường có ý riêng của nó.
- Đứng trước cánh cửa khép hờ, người ta phỏng đoán mọi kịch bản, rồi vẫn phải mở ra để biết sự thật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoán phỏng chừng, không lấy gì làm chắc.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỏng đoán | trung tính; mức độ chắc chắn thấp; dùng trong cả khẩu ngữ và viết Ví dụ: Tôi phỏng đoán cuộc họp sẽ kéo dài hơn dự kiến. |
| ước đoán | trung tính, hơi trang trọng; mức độ chắc chắn thấp Ví dụ: Ta chỉ ước đoán chi phí khoảng vài triệu. |
| suy đoán | trung tính, nghiêng về lý lẽ; mức độ chắc chắn thấp Ví dụ: Cảnh sát chỉ mới suy đoán động cơ gây án. |
| giả định | trang trọng, học thuật; tạm thời chấp nhận khi chưa chắc Ví dụ: Ta giả định biến này phân phối chuẩn. |
| ước lượng | trung tính, kỹ thuật; nhấn mạnh con số gần đúng Ví dụ: Kỹ sư ước lượng tải trọng tối đa. |
| khẳng định | mạnh, dứt khoát; chắc chắn cao; trang trọng/chuẩn mực Ví dụ: Cô ấy khẳng định mình không liên quan. |
| xác quyết | mạnh, trang trọng; nhấn mạnh sự chắc chắn Ví dụ: Ông ta xác quyết kết luận của hội đồng. |
| chứng minh | trang trọng, lý tính; đưa bằng chứng làm rõ Ví dụ: Hãy chứng minh giả thuyết này đúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân mà không có căn cứ chắc chắn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "ước đoán" hoặc "dự đoán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự mơ hồ hoặc không chắc chắn trong cảm nhận của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng do yêu cầu tính chính xác cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang tính chất suy đoán cá nhân.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, phù hợp với giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý kiến cá nhân mà không có căn cứ rõ ràng.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao như báo cáo khoa học.
- Thường dùng trong các tình huống không đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" khi người học không phân biệt rõ mức độ chắc chắn.
- "Phỏng đoán" thường mang tính chủ quan hơn so với "ước đoán".
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mức độ trang trọng của tình huống giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phỏng đoán".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, đại từ làm chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ chỉ mức độ như "có thể", "chắc chắn".





