Ước tính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tính ước chứng.
Ví dụ: Tôi ước tính tổng chi tiêu tháng này gần bằng tháng trước.
Nghĩa: Tính ước chứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo ước tính thời gian làm bài còn khoảng nửa tiết.
  • Con ước tính số bút chì trong hộp chừng một nắm tay.
  • Bé ước tính quãng đường đến trường chỉ bằng mấy phút đi bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em ước tính chi phí cho buổi dã ngoại để chuẩn bị tiền vừa đủ.
  • Từ biểu đồ, em ước tính nhiệt độ trung bình tháng này cao hơn tháng trước.
  • Nhìn mây đen kéo đến, tụi em ước tính cơn mưa sẽ kéo dài không lâu.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ước tính tổng chi tiêu tháng này gần bằng tháng trước.
  • Khi chưa có số liệu đầy đủ, ta ước tính để ra quyết định kịp thời.
  • Kinh nghiệm cho phép anh ước tính rủi ro tốt hơn con số trên bảng tính.
  • Giữa cuộc họp, chị nhanh chóng ước tính mức ngân sách khả thi và chọn phương án an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính ước chứng.
Từ đồng nghĩa:
ước lượng dự tính ước đoán
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ước tính trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ không chắc chắn vừa; dùng trong chuyên môn và đời thường Ví dụ: Tôi ước tính tổng chi tiêu tháng này gần bằng tháng trước.
ước lượng trung tính; phổ thông; mức độ tương đương Ví dụ: Chúng tôi ước lượng chi phí khoảng 2 tỷ.
dự tính trung tính; thiên về kế hoạch; vẫn giữ ý nghĩa ước đoán số liệu Ví dụ: Họ dự tính doanh thu quý tới đạt 5 tỷ.
ước đoán trung tính; sắc thái phỏng chừng, không tuyệt đối chính xác Ví dụ: Nhà phân tích ước đoán lạm phát quanh 4%.
xác định trang trọng; nêu ra con số/chỉ tiêu chắc chắn Ví dụ: Báo cáo đã xác định giá trị tài sản ròng.
đo đạc trung tính; dựa trên đo lường thực tế, trái với ước tính Ví dụ: Họ đo đạc diện tích để có con số chuẩn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc dự đoán hoặc tính toán sơ bộ một con số, giá trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, nghiên cứu, bài viết phân tích khi cần đưa ra con số dự đoán.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài chính, kinh tế để đưa ra con số dự kiến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần đưa ra con số dự đoán mà không có dữ liệu chính xác.
  • Tránh dùng khi có số liệu cụ thể và chính xác.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ số lượng hoặc giá trị để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán"; "ước tính" thường liên quan đến con số, còn "dự đoán" có thể rộng hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần số liệu chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ước tính chi phí", "ước tính thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chi phí, thời gian), phó từ (khoảng, gần), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...