Đo đạc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đo và tính toán (nói khái quát).
Ví dụ:
Họ đo đạc kỹ lưỡng rồi mới ký hợp đồng thi công.
Nghĩa: Đo và tính toán (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô chú đến sân trường để đo đạc vẽ lại cái sân.
- Bố mang thước ra đo đạc chiếc bàn để lắp tấm kính vừa khít.
- Chú thợ đến nhà đo đạc cửa sổ trước khi làm rèm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm bạn dùng thước dây đo đạc chiều dài con đường trong dự án khoa học nhỏ.
- Kỹ sư đến hiện trường đo đạc nền đất rồi mới đề xuất phương án xây cầu.
- Trước khi mua tủ, tụi mình đo đạc căn phòng để khỏi bị chật lối đi.
3
Người trưởng thành
- Họ đo đạc kỹ lưỡng rồi mới ký hợp đồng thi công.
- Anh kiến trúc sư dành cả buổi sáng đo đạc từng góc nhà, tránh sai số khi lên bản vẽ.
- Muốn quản lý tốt chi phí, phải đo đạc thực trạng thay vì ước chừng.
- Những con số đến từ việc đo đạc trung thực luôn nói nhiều hơn lời biện giải.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đo và tính toán (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đo đạc | Trung tính, dùng để chỉ hành động thu thập dữ liệu kích thước, vị trí một cách có hệ thống và chính xác. Ví dụ: Họ đo đạc kỹ lưỡng rồi mới ký hợp đồng thi công. |
| khảo sát | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn, khoa học, kỹ thuật, nhấn mạnh việc thu thập thông tin toàn diện. Ví dụ: Đội ngũ kỹ sư đang khảo sát địa hình để lập bản đồ. |
| ước lượng | Trung tính, chỉ hành động xác định giá trị gần đúng mà không cần đo lường chính xác. Ví dụ: Anh ấy chỉ ước lượng khoảng cách chứ không đo đạc cụ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đo lường kích thước, diện tích trong các hoạt động hàng ngày như đo chiều dài, chiều rộng của một căn phòng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu liên quan đến đo lường, khảo sát địa lý, xây dựng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành như xây dựng, địa lý, kỹ thuật, nơi cần đo lường chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản kỹ thuật, hành chính.
- Khẩu ngữ khi dùng trong đời sống hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt việc đo lường và tính toán kích thước, diện tích.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến đo lường cụ thể.
- Thường đi kèm với các đơn vị đo lường như mét, kilôgam.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "đo" khi chỉ cần diễn đạt hành động đo đơn thuần.
- "Đo đạc" thường bao hàm cả việc tính toán sau khi đo.
- Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đo đạc diện tích", "đo đạc chiều dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng đo (như diện tích, chiều dài) và có thể đi kèm với trạng từ chỉ cách thức hoặc mức độ.





