Phỏng chừng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác.
Ví dụ:
Tôi phỏng chừng cuộc họp sẽ kéo dài đến trưa.
Nghĩa: Ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác.
1
Học sinh tiểu học
- Con phỏng chừng quãng đường đến trường chỉ mất một lát đi bộ.
- Mẹ phỏng chừng nồi canh còn ít muối nên nêm thêm một nhúm.
- Em phỏng chừng trời sắp mưa, nên mang theo áo mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tụi mình phỏng chừng bài kiểm tra sẽ dài khoảng một tiết, nên ôn kỹ phần trọng tâm.
- Nhìn đám mây kéo đến, tớ phỏng chừng sân trường sẽ ướt trước giờ ra chơi.
- Dựa vào số ghế còn trống, chúng mình phỏng chừng lớp sẽ thiếu vài bạn hôm nay.
3
Người trưởng thành
- Tôi phỏng chừng cuộc họp sẽ kéo dài đến trưa.
- Nghe giọng anh qua điện thoại, tôi phỏng chừng anh đang mệt, nên hẹn dịp khác.
- Thợ xây phỏng chừng vật liệu còn đủ cho nửa chặng, ai ngờ đến cuối lại phải mua thêm.
- Đứng giữa chợ, tôi phỏng chừng tiền mang theo chỉ vừa đủ, thế là bớt một món khỏi giỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ước lượng hoặc đoán đại khái, không thật chính xác.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phỏng chừng | trung tính, mức độ thấp–trung bình về chắc chắn, khẩu ngữ–trung hòa Ví dụ: Tôi phỏng chừng cuộc họp sẽ kéo dài đến trưa. |
| ước chừng | trung tính, mức độ ước lượng tương đương, phổ thông Ví dụ: Tôi ước chừng còn khoảng mười phút nữa. |
| ước lượng | trang trọng hơn, trung tính, dùng trong viết/chuyên môn nhẹ Ví dụ: Kĩ sư ước lượng chi phí khoảng 200 triệu. |
| đại khái | khẩu ngữ, nhẹ, nhấn mạnh tính không chính xác Ví dụ: Tính đại khái hết chừng năm triệu. |
| đoán chừng | khẩu ngữ, trung tính, hàm ý suy đoán kèm ước lượng Ví dụ: Tôi đoán chừng anh ấy về tới lúc tám giờ. |
| xác định | trang trọng–trung tính, mức độ chắc chắn cao, dứt khoát Ví dụ: Họ xác định chính xác thời gian bàn giao. |
| khẳng định | trang trọng, nhấn mạnh sự chắc chắn, dứt khoát Ví dụ: Chuyên gia khẳng định con số không thay đổi. |
| chắc chắn | trung tính, mạnh về độ tin cậy; thường làm vị ngữ/tính từ nhưng có thể dùng như động từ vị tố trong ngữ cảnh khẳng quyết Ví dụ: Ta chắc chắn con số này đúng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn ước lượng một con số hoặc tình huống mà không có thông tin chính xác.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng các từ ngữ trang trọng hơn như "ước tính" hoặc "dự đoán".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, tự nhiên trong lời thoại nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường không được sử dụng do yêu cầu độ chính xác cao.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, mang tính ước lượng.
- Phong cách thân mật, gần gũi, thường gặp trong khẩu ngữ.
- Không mang tính trang trọng, thích hợp cho giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt sự ước lượng mà không cần độ chính xác cao.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi nói chuyện với bạn bè, người thân.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "ước tính" hay "dự đoán" trong ngữ cảnh trang trọng.
- Người học cần chú ý không dùng từ này trong các báo cáo hoặc tài liệu chính thức.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả hành động ước lượng hoặc đoán.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy phỏng chừng...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được ước lượng hoặc đoán, ví dụ: "phỏng chừng thời gian", "phỏng chừng số lượng".





