Áng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
Ví dụ:
Họ chọn một áng ven sông để nghỉ chân.
2.
danh từ
Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
Ví dụ:
Ngoài khung cửa là một áng mây ngũ sắc trôi chậm.
3.
động từ
Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
Ví dụ:
Tôi áng chuyến này tốn kha khá thời gian.
Nghĩa 1: Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối làng có một áng cỏ mọc um tùm.
- Trâu được dắt ra áng để gặm cỏ.
- Mẹ bảo không được chạy vào áng vì đất còn lầy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mùa nước rút, áng hiện ra mênh mông, chỉ toàn lau sậy.
- Bọn trẻ bày trò đá cầu trên áng khô, gió thổi rát mặt.
- Người già kể xưa kia áng này từng là bãi bồi chưa ai động đến.
3
Người trưởng thành
- Họ chọn một áng ven sông để nghỉ chân.
- Áng đất ấy phơi nắng quanh năm, hoang hoải và tĩnh lặng.
- Đứng giữa áng, tôi nghe mùi cỏ non và tiếng côn trùng như phủ kín chiều muộn.
- Bao kế hoạch canh tác rồi cũng thay đổi, áng vẫn nằm đó, trơ trọi như một khoảng lặng của làng.
Nghĩa 2: Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
1
Học sinh tiểu học
- Một áng mây hồng bay qua sân trường.
- Bà đọc cho em nghe một áng thơ rất hay.
- Trên tường treo một áng lụa óng ánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chiều xuống, bầu trời rót một áng mây tím như mơ.
- Cô giáo ngâm một áng thơ cổ, lớp học bỗng yên lặng.
- Cửa sổ mở ra một áng nắng vàng rực trên hiên gạch.
3
Người trưởng thành
- Ngoài khung cửa là một áng mây ngũ sắc trôi chậm.
- Giữa ồn ào thành phố, một áng thơ bất chợt kéo tôi về những ngày cũ.
- Tấm khăn cô quàng là một áng lụa, mềm và có ánh sáng riêng của nó.
- Trong vườn khuya, một áng hương hoa dẻ lặng lẽ trùm lên câu chuyện chưa kịp nói.
Nghĩa 3: Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
1
Học sinh tiểu học
- Con áng chừng nồi canh sắp sôi.
- Bố áng ngày mai trời nắng.
- Cô áng việc này làm xong trước giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn mây dày, tôi áng sẽ có mưa lúc tan học.
- Cậu ấy áng điểm kiểm tra đủ để vượt qua.
- Nghe tiếng xe ngoài phố, bà áng mẹ sắp về.
3
Người trưởng thành
- Tôi áng chuyến này tốn kha khá thời gian.
- Nghe vài dữ kiện, anh áng kết quả không mấy khả quan.
- Nhìn lịch trình, tôi áng một tuần là chốt được hợp đồng.
- Cũng chỉ là áng thôi, còn thực tế luôn có cách bẻ lái những dự định tưởng đã đo đếm xong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bãi phẳng chưa được khai khẩn.
Từ đồng nghĩa:
đất hoang bãi đất
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áng | Chỉ vùng đất chưa được khai phá, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (chưa có giá trị sử dụng). Ví dụ: Họ chọn một áng ven sông để nghỉ chân. |
| đất hoang | Trung tính, chỉ đất chưa được canh tác hoặc bỏ hoang. Ví dụ: Cả một vùng đất hoang rộng lớn đang chờ được khai phá. |
| bãi đất | Trung tính, chỉ một khoảng đất trống, thường bằng phẳng. Ví dụ: Trẻ con thường chơi đùa trên bãi đất trống sau nhà. |
| ruộng | Trung tính, chỉ đất đã được canh tác để trồng lúa. Ví dụ: Bà con đang cấy lúa trên những thửa ruộng bậc thang. |
Nghĩa 2: Từ dùng chỉ từng đơn vị thuộc loại sự vật được coi là có vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
Nghĩa 3: Nhìn trên đại thể mà ước lượng, mà đoán định.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| áng | Trung tính, chỉ hành động ước lượng, đoán định một cách tổng quát, không chi tiết. Ví dụ: Tôi áng chuyến này tốn kha khá thời gian. |
| ước lượng | Trung tính, chỉ sự đánh giá gần đúng về số lượng, kích thước, giá trị. Ví dụ: Anh ấy ước lượng chi phí dự án sẽ vào khoảng 500 triệu đồng. |
| phỏng đoán | Trung tính, chỉ sự đoán định dựa trên thông tin không đầy đủ hoặc suy luận. Ví dụ: Chúng tôi chỉ có thể phỏng đoán kết quả dựa trên những dữ liệu ban đầu. |
| đo đạc | Trung tính, chỉ hành động đo lường chính xác bằng dụng cụ. Ví dụ: Kỹ sư đang đo đạc kích thước chi tiết của công trình. |
| tính toán | Trung tính, chỉ hành động tính toán chi tiết, chính xác bằng phép tính. Ví dụ: Kế toán viên tính toán các khoản thu chi một cách cẩn thận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn chương hoặc các bài viết có tính chất miêu tả, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả cảnh đẹp, sự vật có vẻ đẹp lộng lẫy.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, mỹ miều, thường dùng trong văn chương.
- Gợi cảm giác về sự đẹp đẽ, lộng lẫy, thường dùng để tôn vinh sự vật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả sự vật có vẻ đẹp nổi bật, lộng lẫy.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hành chính.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự vật có tính chất mỹ thuật, nghệ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ đơn vị khác như "một", "vài" khi không chú ý đến sắc thái mỹ miều.
- Khác biệt với từ "khoảng" ở chỗ "áng" thường gợi cảm giác về sự đẹp đẽ, không chỉ đơn thuần là ước lượng.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Áng" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ; khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Áng" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "áng" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ; khi là động từ, nó thường đứng trước bổ ngữ hoặc trạng ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "áng" thường đi kèm với lượng từ (một, vài) hoặc tính từ (đẹp, lớn); khi là động từ, nó thường kết hợp với trạng ngữ chỉ cách thức hoặc thời gian.





