Đẹp

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình thức hoặc phẩm chất đem lại sự hứng thú đặc biệt, làm cho người ta thích nhìn ngắm hoặc kính phục.
Ví dụ: Bức tranh ấy đẹp, cả màu lẫn bố cục.
2.
tính từ
(dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có sự hài hoà, tương xứng.
Ví dụ: Ngôi nhà mang vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống.
3.
tính từ
(dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có cảm giác thích thú.
Nghĩa 1: Có hình thức hoặc phẩm chất đem lại sự hứng thú đặc biệt, làm cho người ta thích nhìn ngắm hoặc kính phục.
1
Học sinh tiểu học
  • Bông hoa này đẹp, nhìn là muốn mỉm cười.
  • Bạn Lan viết chữ rất đẹp, cô giáo khen ngay.
  • Chú bộ đội đứng nghiêm trông đẹp và oai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi hoàng hôn đẹp đến mức ai cũng dừng lại nhìn.
  • Giọng hát bạn ấy đẹp, vang và ấm như chạm vào tai.
  • Ý tưởng giúp bạn cùng lớp tiến bộ là một điều đẹp trong lòng.
3
Người trưởng thành
  • Bức tranh ấy đẹp, cả màu lẫn bố cục.
  • Có những người đẹp từ ánh mắt đến cách họ đối xử với người khác.
  • Con đường làng sau mưa đẹp lạ, như vừa được ai lau chùi ký ức.
  • Một quyết định đẹp là khi giữ được lẽ phải mà vẫn đủ nhân hậu.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có sự hài hoà, tương xứng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo khen bạn ấy có nét chữ đẹp.
  • Hai màu áo phối với nhau rất đẹp mắt.
  • Bức tranh có bố cục đẹp nên ai cũng thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách sắp xếp màu sắc hài hòa tạo nên một tổng thể đẹp mắt.
  • Đôi câu đối có hình thức cân xứng và đẹp ý.
  • Bài văn được triển khai mạch lạc, tạo cảm giác đẹp về bố cục.
3
Người trưởng thành
  • Ngôi nhà mang vẻ đẹp hài hòa giữa kiến trúc hiện đại và truyền thống.
  • Sự kết hợp giữa ánh sáng và màu sắc tạo nên một không gian đẹp mắt.
  • Người nghệ sĩ luôn tìm kiếm cái đẹp trong sự cân đối và hài hòa của tạo hình.
  • Một mối quan hệ đẹp là sự đồng điệu giữa cảm xúc và sự thấu hiểu.
Nghĩa 3: (dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có cảm giác thích thú.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có hình thức hoặc phẩm chất đem lại sự hứng thú đặc biệt, làm cho người ta thích nhìn ngắm hoặc kính phục.
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đẹp Diễn tả sự hài lòng, ngưỡng mộ về hình thức hoặc phẩm chất. Ví dụ: Bức tranh ấy đẹp, cả màu lẫn bố cục.
xinh nhẹ nhàng, thân mật, thường dùng cho người, vật nhỏ Ví dụ: Cô bé có đôi mắt rất xinh.
đẹp đẽ trang trọng, nhấn mạnh vẻ đẹp toàn diện, có giá trị Ví dụ: Một nghĩa cử đẹp đẽ.
tuyệt đẹp mạnh, nhấn mạnh mức độ cao của vẻ đẹp, sự hoàn hảo Ví dụ: Cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.
mĩ lệ trang trọng, văn chương, thường dùng cho cảnh quan, kiến trúc Ví dụ: Cung điện mĩ lệ.
kiều diễm trang trọng, văn chương, thường dùng cho phụ nữ có vẻ đẹp lộng lẫy, duyên dáng Ví dụ: Nàng công chúa kiều diễm.
duyên dáng trung tính, nhấn mạnh vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển, thu hút Ví dụ: Cô ấy múa rất duyên dáng.
thanh tú trung tính, nhấn mạnh vẻ đẹp nhẹ nhàng, tinh tế, thường dùng cho khuôn mặt, dáng người Ví dụ: Gương mặt thanh tú.
lộng lẫy mạnh, nhấn mạnh vẻ đẹp rực rỡ, hoành tráng Ví dụ: Bộ váy lộng lẫy.
xấu trung tính, đối lập trực tiếp Ví dụ: Anh ta có vẻ ngoài xấu.
xấu xí mạnh, tiêu cực, nhấn mạnh mức độ xấu Ví dụ: Con quái vật xấu xí.
gớm ghiếc rất mạnh, tiêu cực, diễn tả sự xấu đến mức gây ghê sợ, kinh tởm Ví dụ: Một cảnh tượng gớm ghiếc.
Nghĩa 2: (dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có sự hài hoà, tương xứng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đẹp Diễn tả cảm giác hài lòng, thỏa mãn về mặt tinh thần. Ví dụ:
hài hoà trung tính, diễn tả sự cân đối, phù hợp Ví dụ: Bố cục bức tranh rất hài hòa.
tương xứng trung tính, diễn tả sự phù hợp về mức độ, kích thước, giá trị Ví dụ: Hai người họ rất tương xứng.
cân đối trung tính, diễn tả sự cân bằng về hình thức, tỷ lệ Ví dụ: Thân hình cân đối.
phật ý trung tính, diễn tả sự không hài lòng, bực mình Ví dụ: Lời nói đó làm anh ấy phật ý.
khó chịu trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, không vui Ví dụ: Thái độ của anh ta khiến tôi khó chịu.
bất mãn trung tính, diễn tả sự không hài lòng, không thỏa mãn với điều gì đó Ví dụ: Người dân bất mãn với chính sách mới.
Nghĩa 3: (dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có cảm giác thích thú.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đẹp Diễn tả cảm giác hài lòng, thỏa mãn về mặt tinh thần. Ví dụ:
hài hoà trung tính, diễn tả sự cân đối, phù hợp Ví dụ: Bố cục bức tranh rất hài hòa.
tương xứng trung tính, diễn tả sự phù hợp về mức độ, kích thước, giá trị Ví dụ: Hai người họ rất tương xứng.
cân đối trung tính, diễn tả sự cân bằng về hình thức, tỷ lệ Ví dụ: Thân hình cân đối.
phật ý trung tính, diễn tả sự không hài lòng, bực mình Ví dụ: Lời nói đó làm anh ấy phật ý.
khó chịu trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái, không vui Ví dụ: Thái độ của anh ta khiến tôi khó chịu.
bất mãn trung tính, diễn tả sự không hài lòng, không thỏa mãn với điều gì đó Ví dụ: Người dân bất mãn với chính sách mới.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ngoại hình, cảnh vật hoặc phẩm chất của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "tuyệt vời", "xuất sắc".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của thiên nhiên, con người hoặc tác phẩm nghệ thuật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn bày tỏ sự khen ngợi hoặc tán thưởng.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng.
  • Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ như "đẹp đẽ", "đẹp mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xinh", "tuyệt vời"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Tránh lạm dụng để không làm mất đi ý nghĩa tích cực của từ.
  • Chú ý đến sắc thái cảm xúc của người nghe để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ (ví dụ: "người đẹp"), hoặc đứng một mình làm vị ngữ (ví dụ: "Cô ấy đẹp").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("cảnh đẹp"), phó từ ("rất đẹp"), hoặc động từ ("trông đẹp").
xinh mỹ lệ lộng lẫy duyên dáng thanh tú rực rỡ hài hoà cân đối xấu thẩm mỹ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...