Đẹp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình thức hoặc phẩm chất đem lại sự hứng thú đặc biệt, làm cho người ta thích nhìn ngắm hoặc kính phục.
2.
tính từ
(dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có sự hài hoà, tương xứng.
3.
tính từ
(dùng phụ trước d., trong một số ít tổ hợp). Có cảm giác thích thú. Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi ngoại hình, phong cảnh hoặc sự vật có vẻ ngoài dễ chịu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ dùng trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến, dùng để tạo hình ảnh, cảm xúc và ấn tượng mạnh mẽ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tích cực, thường mang lại cảm giác dễ chịu, hài lòng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng trong văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi hoặc miêu tả một cách tích cực.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác kỹ thuật hoặc khoa học.
- Có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn, như "đẹp đẽ", "đẹp mắt".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "xinh", "tuyệt vời"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng để giữ tính nghiêm túc.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





