Duyên dáng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có những nét có duyên (nói tổng quát).
Ví dụ:
Cô ấy có dáng đi duyên dáng.
Nghĩa: Có những nét có duyên (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo mỉm cười rất duyên dáng.
- Chiếc váy của chị trông duyên dáng khi chị xoay người.
- Bạn Lan chào mọi người một cách duyên dáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy nói chuyện nhẹ nhàng, toát lên vẻ duyên dáng.
- Bài múa không cầu kỳ nhưng rất duyên dáng, nhìn là thấy thích.
- Góc vườn nhỏ với giàn hoa giấy khiến ngôi nhà trông duyên dáng hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có dáng đi duyên dáng.
- Nét duyên dáng của người phụ nữ không chỉ ở khuôn mặt mà ở cách đối đãi.
- Quán cà phê nằm bên hẻm nhỏ, bảng hiệu gỗ cũ mà duyên dáng lạ.
- Một câu xin lỗi đúng lúc có thể duyên dáng hơn mọi lời giải thích dài dòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có những nét có duyên (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| duyên dáng | Tích cực, trung tính, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, thanh thoát, có sức hút tự nhiên ở người (thường là phụ nữ), cử chỉ, dáng điệu, lời nói. Ví dụ: Cô ấy có dáng đi duyên dáng. |
| thanh lịch | Tích cực, trang trọng, miêu tả vẻ đẹp tinh tế, có gu, thường liên quan đến phong cách, cử chỉ. Ví dụ: Cô ấy có phong thái rất thanh lịch. |
| yểu điệu | Tích cực, văn chương, miêu tả vẻ đẹp mềm mại, dịu dàng, có phần e ấp của phụ nữ. Ví dụ: Nàng công chúa yểu điệu bước ra. |
| vô duyên | Tiêu cực, trung tính đến khẩu ngữ, miêu tả sự thiếu tế nhị, kém duyên trong lời nói, hành động. Ví dụ: Anh ta nói năng thật vô duyên. |
| thô kệch | Tiêu cực, miêu tả sự thiếu tinh tế, vụng về, không đẹp mắt trong hình dáng, cử chỉ. Ví dụ: Dáng đi của anh ấy trông thật thô kệch. |
| vụng về | Tiêu cực, miêu tả sự thiếu khéo léo, lóng ngóng trong hành động, cử chỉ. Ví dụ: Cô bé còn vụng về khi cầm đũa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp tự nhiên, dễ chịu của ai đó.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận về con người.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm về nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn trọng và thiện cảm.
- Thường thuộc phong cách văn chương và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi một cách tinh tế, nhẹ nhàng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự nghiêm túc hoặc trang trọng cao.
- Thường dùng để miêu tả người, nhưng cũng có thể dùng cho cảnh vật hoặc sự kiện có nét đẹp tự nhiên.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xinh đẹp" nhưng "duyên dáng" nhấn mạnh vào sự hài hòa và tự nhiên hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản kỹ thuật.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng được miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất duyên dáng", "hơi duyên dáng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".





