Yểu điệu

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Phụ nữ) có dáng người mềm mại, thướt tha.
Ví dụ: Cô ấy xuất hiện với dáng yểu điệu, rất thanh nhã.
Nghĩa: (Phụ nữ) có dáng người mềm mại, thướt tha.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị gái em bước đi rất yểu điệu trên sân trường.
  • Cô múa mặc áo dài trông yểu điệu như cánh hoa.
  • Bạn nữ lớp bên cúi chào thật yểu điệu và đáng yêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô bạn lớp văn có dáng yểu điệu, tà áo dài khẽ lay theo gió.
  • Trong bữa lễ, mẹ bạn Minh đi nhẹ nhàng, yểu điệu mà thanh lịch.
  • Người mẫu sải bước yểu điệu, mỗi bước như vẽ một đường cong mềm mại.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy xuất hiện với dáng yểu điệu, rất thanh nhã.
  • Có những người phụ nữ chỉ cần đứng yên cũng toát ra vẻ yểu điệu, khiến căn phòng trở nên dịu lại.
  • Giữa phố xá hối hả, bóng áo dài yểu điệu trôi qua như một làn gió mát.
  • Sự yểu điệu của cô không phô trương; nó là thứ mềm mại khiến người ta muốn nói nhỏ hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Phụ nữ) có dáng người mềm mại, thướt tha.
Từ Cách sử dụng
yểu điệu Trung tính hơi tích cực; thiên về miêu tả duyên dáng, dịu nhẹ; văn chương/miêu tả Ví dụ: Cô ấy xuất hiện với dáng yểu điệu, rất thanh nhã.
duyên dáng Trung tính tích cực; phổ thông Ví dụ: Cô ấy duyên dáng trong tà áo dài.
thướt tha Tích cực, giàu hình ảnh; văn chương Ví dụ: Dáng cô thướt tha trong gió sớm.
mềm mại Trung tính; tả đường nét uyển chuyển Ví dụ: Dáng đi của cô mềm mại, nhẹ nhàng.
uyển chuyển Trung tính; nhấn vào sự linh hoạt của dáng Ví dụ: Cô bước đi uyển chuyển giữa sân khấu.
thô kệch Tiêu cực mạnh; khẩu ngữ/miêu tả thân mật Ví dụ: Dáng đi khá thô kệch.
vụng về Tiêu cực nhẹ–trung; phổ thông Ví dụ: Cô bước đi vụng về trong bộ váy dài.
cứng nhắc Tiêu cực trung; nhấn vào thiếu mềm mại Ví dụ: Dáng đứng có phần cứng nhắc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi vẻ đẹp dịu dàng của phụ nữ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả trong các bài viết về văn hóa, nghệ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh đẹp, lãng mạn về nhân vật nữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp nữ tính.
  • Phong cách trang nhã, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả vẻ đẹp dịu dàng, nữ tính của phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác và khách quan.
  • Thường không dùng để miêu tả nam giới hoặc các đối tượng không liên quan đến vẻ đẹp nữ tính.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả vẻ đẹp khác như "duyên dáng" hay "thanh thoát".
  • Chú ý không dùng từ này để miêu tả một cách mỉa mai hoặc châm biếm.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yểu điệu", "cô gái yểu điệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "cô gái"), phó từ chỉ mức độ (như "rất", "hơi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...