Kiều diễm
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp lộng lẫy. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ đẹp lộng lẫy.
Từ đồng nghĩa:
kiều lệ diễm lệ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kiều diễm | Trang trọng, văn chương, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, duyên dáng, có phần cổ điển hoặc quý phái. Ví dụ: |
| kiều lệ | Trang trọng, văn chương, miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, duyên dáng, thường dùng cho người hoặc cảnh vật. Ví dụ: Nàng công chúa có vẻ đẹp kiều lệ khiến ai cũng phải ngước nhìn. |
| diễm lệ | Trang trọng, văn chương, miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ, thường dùng cho cảnh vật hoặc người. Ví dụ: Cảnh sắc thiên nhiên diễm lệ làm say đắm lòng người. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "đẹp" hoặc "xinh đẹp".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong văn bản báo chí để miêu tả vẻ đẹp nổi bật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để tạo hình ảnh đẹp đẽ, lộng lẫy trong thơ ca, tiểu thuyết.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh vẻ đẹp nổi bật.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vẻ đẹp lộng lẫy, nổi bật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, thân mật.
- Thường dùng trong các tác phẩm văn học để tạo ấn tượng mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ "đẹp", "xinh đẹp" nhưng "kiều diễm" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất kiều diễm", "thật kiều diễm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "thật", "quá".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





