Yêu kiều

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ đẹp thuỳ mị, mềm mại.
Ví dụ: Cô gái có vẻ đẹp yêu kiều, dịu dàng mà cuốn hút.
Nghĩa: Có vẻ đẹp thuỳ mị, mềm mại.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô tiên hiện ra, dáng đi yêu kiều như mây trôi.
  • Chị gái mặc áo dài, nụ cười yêu kiều làm cả nhà khen.
  • Bông hoa lay ơn nghiêng đầu, nhìn thật yêu kiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy bước qua sân trường với dáng vẻ yêu kiều, như gió lướt qua hàng phượng.
  • Khuôn mặt yêu kiều dưới vành nón lá khiến ai gặp cũng dịu lòng.
  • Tấm áo dài làm tôn lên nét yêu kiều, đằm thắm của nàng thiếu nữ.
3
Người trưởng thành
  • Cô gái có vẻ đẹp yêu kiều, dịu dàng mà cuốn hút.
  • Ánh đèn vàng rót xuống, làm lộ rõ đường nét yêu kiều nơi khóe môi và bờ vai.
  • Giữa phố xá ồn ã, dáng đi yêu kiều của nàng như một khoảng lặng mềm.
  • Nét yêu kiều ấy không ồn ào, chỉ khẽ chạm rồi lưu hương rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "xinh đẹp" hoặc "dễ thương".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết miêu tả vẻ đẹp, thường là trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến, thường dùng để miêu tả vẻ đẹp của nhân vật nữ trong tiểu thuyết, thơ ca.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang nhã, nhẹ nhàng và tinh tế.
  • Thường xuất hiện trong văn viết và văn chương, ít dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả vẻ đẹp nhẹ nhàng, thanh thoát của phụ nữ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi miêu tả vẻ đẹp mạnh mẽ, cá tính.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ nét hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "xinh đẹp" hay "dễ thương" nhưng "yêu kiều" mang sắc thái trang nhã hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất yêu kiều", "đẹp yêu kiều".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...