Cứng nhắc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Thiếu sự mềm mại trong các cử động.
Ví dụ: Ông ấy bước vào phòng với dáng đi cứng nhắc.
2.
tính từ
Thiếu linh hoạt, không biết tuỳ điều kiện cụ thể khác nhau mà thay đổi cho phù hợp.
Ví dụ: Quy trình hay nhưng đừng áp dụng cứng nhắc.
Nghĩa 1: Thiếu sự mềm mại trong các cử động.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn robot đi những bước cứng nhắc trên sân trường.
  • Cô búp bê gỗ giơ tay lên xuống rất cứng nhắc.
  • Bạn Nam tập múa mà tay còn cứng nhắc, chưa uốn mềm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau buổi tập thể dục đầu tiên, chân tôi bước đi hơi cứng nhắc vì đau cơ.
  • Điệu nhảy của cậu ấy trông còn cứng nhắc, như đang đếm nhịp bằng máy.
  • Khi căng thẳng, vai tôi co lại và cử động trở nên cứng nhắc thấy rõ.
3
Người trưởng thành
  • Ông ấy bước vào phòng với dáng đi cứng nhắc.
  • Sau nhiều giờ lái xe, cổ tôi cứng nhắc, quay sang trái cũng khó.
  • Cô diễn viên giữ khuôn mặt cứng nhắc, nụ cười như dán lại trước ống kính.
  • Trời lạnh thấu xương, bàn tay tôi cứng nhắc đến mức không buộc nổi sợi dây.
Nghĩa 2: Thiếu linh hoạt, không biết tuỳ điều kiện cụ thể khác nhau mà thay đổi cho phù hợp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan làm bài theo một cách cứng nhắc nên sai mất ý cô dặn.
  • Thầy dặn chúng tớ đừng làm theo mẫu một cách cứng nhắc, hãy nghĩ thêm.
  • Luật chơi mà quá cứng nhắc thì trò chơi không còn vui nữa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quy định lớp cần rõ ràng nhưng áp dụng quá cứng nhắc thì dễ phản tác dụng.
  • Tra cứu theo dàn ý giúp nhớ bài, nhưng bám cứng nhắc vào đó lại khó sáng tạo.
  • Cậu ấy giải toán cứng nhắc theo khuôn, gặp bài lạ liền bối rối.
3
Người trưởng thành
  • Quy trình hay nhưng đừng áp dụng cứng nhắc.
  • Chính sách cứng nhắc thường làm lỡ cơ hội trong lúc thị trường đổi thay.
  • Khi đối thoại, giữ nguyên tắc nhưng bỏ lối nghĩ cứng nhắc, ta sẽ tìm được tiếng nói chung.
  • Giá trị là kim chỉ nam; cách làm mà cứng nhắc, con thuyền sẽ không xoay kịp gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thiếu sự mềm mại trong các cử động.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
cứng nhắc Trung tính→chê; mức độ khá mạnh; văn nói/viết phổ biến Ví dụ: Ông ấy bước vào phòng với dáng đi cứng nhắc.
đờ đẫn Trung tính, sắc thái tiêu cực nhẹ; thiên về cơ thể ít linh hoạt Ví dụ: Cổ anh ta đờ đẫn sau khi ngủ sai tư thế.
cứng đờ Khá mạnh, miêu tả trạng thái cơ thể bất động hoặc kém linh hoạt Ví dụ: Vai tôi cứng đờ sau khi ngồi lâu.
khô cứng Trung tính→chê, thiên về cảm giác thiếu mềm mại Ví dụ: Các động tác của cô ấy còn khô cứng.
mềm mại Trung tính, trái nghĩa trực tiếp về độ uyển chuyển Ví dụ: Động tác tay mềm mại và tự nhiên.
uyển chuyển Tích cực, văn phong miêu tả sự linh hoạt tinh tế Ví dụ: Cô múa với những bước chân uyển chuyển.
Nghĩa 2: Thiếu linh hoạt, không biết tuỳ điều kiện cụ thể khác nhau mà thay đổi cho phù hợp.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
linh hoạt mềm dẻo thích nghi
Từ Cách sử dụng
cứng nhắc Chê; mức độ vừa–mạnh; văn nói/viết phổ biến, hành chính/giáo dục cũng dùng Ví dụ: Quy trình hay nhưng đừng áp dụng cứng nhắc.
máy móc Trung tính→chê; làm theo khuôn, thiếu linh hoạt Ví dụ: Áp dụng quy định một cách máy móc.
bảo thủ Chê, sắc thái mạnh hơn; cố chấp giữ quan điểm Ví dụ: Cách quản lý quá bảo thủ, không chịu đổi mới.
rập khuôn Chê, thiên về làm theo mẫu có sẵn, thiếu sáng tạo Ví dụ: Giảng dạy rập khuôn nên kém hiệu quả.
linh hoạt Trung tính, trái nghĩa trực tiếp, dễ thích ứng Ví dụ: Điều chỉnh kế hoạch linh hoạt theo tình hình.
mềm dẻo Tích cực, nhấn mạnh ứng xử khéo léo Ví dụ: Đàm phán cần mềm dẻo hơn.
thích nghi Trung tính, nghiêng về khả năng điều chỉnh phù hợp Ví dụ: Chính sách phải biết thích nghi với thực tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ người hoặc hành động thiếu linh hoạt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để phê phán hoặc mô tả các quy định, chính sách không linh hoạt.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong quản lý, giáo dục để chỉ phương pháp hoặc quy trình không linh hoạt.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự phê phán, tiêu cực.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc phê bình.
  • Phù hợp với văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu linh hoạt.
  • Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tích cực hoặc linh hoạt.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hành động hoặc quy trình.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "cứng rắn" - từ mang nghĩa tích cực hơn.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này để chỉ sự kiên định, cần phân biệt rõ.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cứng nhắc", "không cứng nhắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ khi làm định ngữ.
cứng khô khan khô cứng cứng đờ cứng rắn cứng cỏi cứng ngắc cứng còng cứng khừ cứng queo