Rập khuôn
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm hoàn toàn theo một kiểu có sẵn nào đó một cách máy móc, không suy nghĩ vận dụng một cách thích hợp và có sáng tạo.
Ví dụ:
Anh làm báo cáo rập khuôn nên không thuyết phục được khách hàng.
Nghĩa: Làm hoàn toàn theo một kiểu có sẵn nào đó một cách máy móc, không suy nghĩ vận dụng một cách thích hợp và có sáng tạo.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu làm văn rập khuôn theo mẫu nên bài đọc lên khô khan.
- Bạn vẽ bức tranh rập khuôn theo tranh mẫu nên không có dấu ấn của mình.
- Nhóm diễn kịch rập khuôn theo kịch bản cũ, không thêm ý tưởng mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nếu trả lời rập khuôn theo dàn ý, bài thuyết trình sẽ thiếu sức sống.
- Viết thơ mà rập khuôn vần điệu, câu chữ nghe như bước đều, không chênh chao cảm xúc.
- Học công thức mà áp dụng rập khuôn, gặp bài lạ là loay hoay ngay.
3
Người trưởng thành
- Anh làm báo cáo rập khuôn nên không thuyết phục được khách hàng.
- Quản lý mà xử lý tình huống rập khuôn thì dễ bỏ lỡ những cơ hội linh hoạt.
- Đem lời khuyên rập khuôn áp lên mọi đời sống chỉ khiến người nghe thêm nản.
- Văn hóa công sở rập khuôn làm thui chột những mầm ý tưởng vừa nhú.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Làm hoàn toàn theo một kiểu có sẵn nào đó một cách máy móc, không suy nghĩ vận dụng một cách thích hợp và có sáng tạo.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| rập khuôn | sắc thái chê; mức mạnh trung bình–mạnh; ngữ vực trung tính Ví dụ: Anh làm báo cáo rập khuôn nên không thuyết phục được khách hàng. |
| máy móc | trung tính, chê; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng làm việc một cách máy móc như thế. |
| bắt chước | khẩu ngữ, chê nhẹ–trung bình; gần nghĩa khi nhấn làm theo y nguyên Ví dụ: Đừng bắt chước người ta từng ly từng tí. |
| rập theo | khẩu ngữ, chê; gần nghĩa, nhấn làm theo khuôn có sẵn Ví dụ: Cậu ấy chỉ rập theo kế hoạch cũ. |
| sáng tạo | trung tính–tích cực; mức đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Hãy sáng tạo trong cách giải quyết vấn đề. |
| linh hoạt | trung tính, tích cực; đối lập về cách làm không cứng nhắc Ví dụ: Xử lý linh hoạt theo tình hình thực tế. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc phê phán cách làm việc thiếu sáng tạo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để mô tả hoặc phân tích các phương pháp, quy trình không có sự đổi mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi để phê phán sự thiếu sáng tạo trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để cảnh báo về việc áp dụng quy trình mà không cân nhắc đến bối cảnh cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu sáng tạo.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng có thể dùng trong khẩu ngữ với giọng điệu phê phán.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc sự sao chép máy móc.
- Tránh dùng khi muốn khen ngợi sự tuân thủ quy trình chuẩn mực.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phê phán như "máy móc", "thiếu sáng tạo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự tuân thủ quy trình, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "sáng tạo" ở chỗ nhấn mạnh sự sao chép không suy nghĩ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý giọng điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rập khuôn theo mẫu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (mẫu, cách), phó từ (hoàn toàn, máy móc).





