Bắt chước
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm theo kiểu của người khác một cách máy móc.
Ví dụ:
Cô ấy có thói quen bắt chước cách ăn nói của sếp.
Nghĩa: Làm theo kiểu của người khác một cách máy móc.
1
Học sinh tiểu học
- Em bé hay bắt chước mẹ làm bếp.
- Bạn Lan bắt chước cách vẽ của bạn Hoa.
- Chú khỉ con bắt chước người đi bộ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn trẻ bắt chước thần tượng mà quên đi cá tính riêng.
- Anh ấy bắt chước giọng nói của thầy giáo rất giống.
- Đừng chỉ bắt chước người khác, hãy tìm ra phong cách của riêng mình.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy có thói quen bắt chước cách ăn nói của sếp.
- Trong nghệ thuật, sự bắt chước ban đầu có thể là bước đệm, nhưng sáng tạo mới là đỉnh cao.
- Xã hội hiện đại đôi khi khiến con người ta dễ dàng bắt chước những trào lưu mà thiếu đi sự suy xét.
- Việc bắt chước một cách vô thức có thể dẫn đến việc đánh mất bản sắc cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hành động của trẻ em hoặc người mới học.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "mô phỏng" hoặc "sao chép".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả hành động của nhân vật, thường mang ý nghĩa tiêu cực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thiếu sáng tạo.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu sáng tạo hoặc không có ý tưởng riêng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng, học thuật.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mô phỏng" nhưng "bắt chước" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bắt chước ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "bắt chước bạn bè", "bắt chước hành động".





