Chép

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cá chép (nói tắt).
Ví dụ: Anh mua chép sông tươi sống về kho riềng.
2.
động từ
Viết lại theo bản có sẵn.
3.
động từ
Ghi ra thành văn bản.
4.
động từ
(Học sinh làm bài) bắt chước theo bài làm của người khác một cách gian lận.
Ví dụ: Trong phòng thi, chép bài là hành vi gian lận.
Nghĩa 1: Cá chép (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Bác đưa cho em con chép nhỏ để thả vào chum nước.
  • Con chép bơi chậm rồi ụp đuôi làm nước tung lên.
  • Mẹ mua chép về nấu canh chua cho cả nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Con chép ngược dòng như muốn vượt qua chiếc đập nhỏ ở đầu làng.
  • Trên mặt nước đục, chiếc vảy chép loé sáng như miếng lá bạc.
  • Ngư dân bảo chép khôn, hễ động tiếng mái chèo là lẩn xuống bùn.
3
Người trưởng thành
  • Anh mua chép sông tươi sống về kho riềng.
  • Con chép nằm im trong vợt, mắt vẫn sáng, như còn nghe tiếng nước chảy.
  • Món chép om dưa thơm mùi thì là, gợi cả bữa cơm quê mùa cũ.
  • Giữa hồ thu phẳng lặng, một con chép quẫy đuôi, vòng tròn lan ra như tiếng thở.
Nghĩa 2: Viết lại theo bản có sẵn.
Nghĩa 3: Ghi ra thành văn bản.
Nghĩa 4: (Học sinh làm bài) bắt chước theo bài làm của người khác một cách gian lận.
1
Học sinh tiểu học
  • Đi thi, em không được chép bài bạn.
  • Cô nhắc: ai chép là vi phạm nội quy.
  • Bạn Tí hứa không chép nữa và sẽ tự làm bài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy bị nhắc nhở vì chép lời giải trong giờ kiểm tra.
  • Chép bài khiến mình không hiểu bài, điểm tốt cũng vô nghĩa.
  • Lần trước chép theo bạn, lần này mình quyết tự làm để biết sức mình.
3
Người trưởng thành
  • Trong phòng thi, chép bài là hành vi gian lận.
  • Kết quả do chép không thể thay thế việc học thật, sớm muộn sẽ lộ ra.
  • Áp lực điểm số có thể xúi người ta chép, nhưng danh dự mới là thứ khó lấy lại.
  • Nhìn đám học trò rì rầm chép nhau, thầy chợt buồn: kiến thức đâu thể vay mượn mãi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cá chép (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chép Chỉ tên một loài cá nước ngọt, thường dùng trong giao tiếp thân mật hoặc khi ngữ cảnh đã rõ. Ví dụ: Anh mua chép sông tươi sống về kho riềng.
cá chép Trung tính, phổ biến, dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: Món cá chép om dưa rất được ưa chuộng.
Nghĩa 2: Viết lại theo bản có sẵn.
Nghĩa 3: Ghi ra thành văn bản.
Nghĩa 4: (Học sinh làm bài) bắt chước theo bài làm của người khác một cách gian lận.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tự làm
Từ Cách sử dụng
chép Hành vi gian lận trong học tập bằng cách sao chép bài của người khác. Ví dụ: Trong phòng thi, chép bài là hành vi gian lận.
quay cóp Tiêu cực, khẩu ngữ, thường dùng trong môi trường học đường để chỉ hành vi gian lận. Ví dụ: Học sinh bị đình chỉ thi vì quay cóp.
tự làm Tích cực, trung tính, nhấn mạnh sự độc lập, không gian lận trong công việc, học tập. Ví dụ: Em phải tự làm bài tập về nhà để hiểu bài hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động sao chép bài vở hoặc tài liệu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi nói về việc sao chép tài liệu hoặc ghi chép thông tin.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong ngữ cảnh sao chép dữ liệu hoặc thông tin kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ hành động sao chép thông thường.
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ hành vi gian lận trong học tập.
  • Phổ biến trong khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả hành động sao chép thông tin hoặc tài liệu.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng nếu ám chỉ hành vi gian lận.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc công việc văn phòng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "chép" nghĩa là cá chép trong một số ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "sao chép" ở mức độ trang trọng và chính thức.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
"Chép" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Chép" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "chép" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "chép bài", "chép lại". Khi là danh từ, nó có thể đứng sau lượng từ hoặc tính từ, ví dụ: "một con chép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "chép" thường kết hợp với danh từ (như "bài", "văn bản") hoặc trạng từ chỉ cách thức (như "lại", "nhanh"). Khi là danh từ, nó thường đi kèm với lượng từ (như "một", "hai") hoặc tính từ (như "to", "nhỏ").