Tả

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Dịch tả (nói tắt).
2.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Bên trái, trong mối quan hệ đối lập với hữu là bên phải.
3.
danh từ
(thường dùng phụ sau d.). Bộ phận thiên về tiến bộ, về cách mạng trong nghị viện hoặc trong các tổ chức chính trị ở một số nước tư bản, trong mối quan hệ đối lập với hữu là bộ phận thiên về bảo thủ, thoả hiệp hay phản cách mạng.
4.
tính từ
Có chủ trương, hành động quá mạnh, quá sớm, không thích hợp với điều kiện thực tế.
5.
động từ
Diễn đạt bằng ngôn ngữ cho người khác có thể hình dung ra được một cách rõ nét.
6.
tính từ
Ở trạng thái không còn kết thành khối nữa, mà rời ra thành những mảnh vụn nhỏ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bệnh dịch tả hoặc hành động mô tả.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả chi tiết hoặc chỉ vị trí bên trái trong các văn bản chính trị, xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh rõ nét qua ngôn ngữ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi dùng để mô tả hoặc chỉ vị trí.
  • Trong ngữ cảnh chính trị, có thể mang sắc thái mạnh mẽ, chỉ sự tiến bộ hoặc cách mạng.
  • Khẩu ngữ khi nói về bệnh dịch tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả chi tiết hoặc chỉ vị trí bên trái.
  • Tránh dùng "tả" để chỉ vị trí trong ngữ cảnh không rõ ràng, dễ gây nhầm lẫn với nghĩa khác.
  • Biến thể trong ngữ cảnh chính trị có thể gây hiểu nhầm nếu không rõ ràng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hữu" khi chỉ vị trí, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "miêu tả" ở mức độ chi tiết và cách dùng.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn với nghĩa bệnh dịch tả.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tả" có thể là danh từ, tính từ hoặc động từ. Trong câu, "tả" có thể đóng vai trò là chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ tùy theo ngữ cảnh sử dụng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tả" là từ đơn, không có hình thái phức tạp và có thể kết hợp với các phụ từ như "quá", "rất" khi là tính từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "tả" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tả cảnh", "tả người". Khi là tính từ, "tả" có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: "tả khuynh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Tả" có thể kết hợp với danh từ khi là động từ (ví dụ: "tả cảnh"), hoặc với phó từ khi là tính từ (ví dụ: "rất tả").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới