Miêu tả
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dùng ngôn ngữ hoặc một phương tiện nghệ thuật nào đó làm cho người khác có thể hình dung được cụ thể sự vật, sự việc hoặc thế giới nội tâm của con người.
Ví dụ:
Phóng sự miêu tả cảnh chợ sớm rất sống động.
Nghĩa: Dùng ngôn ngữ hoặc một phương tiện nghệ thuật nào đó làm cho người khác có thể hình dung được cụ thể sự vật, sự việc hoặc thế giới nội tâm của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Con miêu tả bạn mèo có lông trắng và mắt tròn.
- Cô giáo bảo em miêu tả khu vườn sau mưa.
- Bức tranh miêu tả con thuyền đang cập bến.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài văn yêu cầu miêu tả cơn mưa đầu hạ sao cho người đọc thấy được mùi đất ẩm và tiếng lá xào xạc.
- Nhà văn miêu tả tâm trạng nhân vật bằng những dòng độc thoại ngắn mà day dứt.
- Trong vlog, bạn ấy miêu tả chuyến đi bằng hình ảnh và nhạc nền, khiến người xem như đi cùng.
3
Người trưởng thành
- Phóng sự miêu tả cảnh chợ sớm rất sống động.
- Chị cố miêu tả nỗi mệt mỏi bằng vài câu ngắn, mà vẫn lộ cả một ngày dài rã rời.
- Bức ký họa miêu tả khuôn mặt bố với những nếp nhăn hiền, như một lời kể thầm.
- Anh dùng mùi cà phê, tiếng mưa và bóng đèn vàng để miêu tả một đêm nhớ nhà.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dùng ngôn ngữ hoặc một phương tiện nghệ thuật nào đó làm cho người khác có thể hình dung được cụ thể sự vật, sự việc hoặc thế giới nội tâm của con người.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| miêu tả | Trung tính; phổ thông; mức độ bao quát, không hàm khen chê Ví dụ: Phóng sự miêu tả cảnh chợ sớm rất sống động. |
| mô tả | Trung tính; phổ thông; thay thế trực tiếp trong hầu hết văn cảnh Ví dụ: Tác giả mô tả khung cảnh làng quê rất sinh động. |
| tả | Khẩu ngữ/viết ngắn; sắc thái giản lược; nghĩa giữ nguyên Ví dụ: Bức tranh này tả cánh đồng mùa gặt. |
| phác tả | Trang trọng/văn chương; nhấn mạnh nét chính vẫn là hành vi tả Ví dụ: Nhà văn phác tả vài nét về chân dung người lính. |
| khái quát | Trung tính; thiên bao quát, đối lập với sự cụ thể khi miêu tả Ví dụ: Bài viết chỉ khái quát hiện trạng, không đi vào chi tiết miêu tả. |
| lược thuật | Trung tính; tóm tắt sự việc, trái với tả chi tiết Ví dụ: Bản tin chỉ lược thuật sự kiện mà không miêu tả bối cảnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi kể lại một sự việc hoặc mô tả một người, vật cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để trình bày chi tiết, rõ ràng về một đối tượng hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Rất phổ biến để tạo ra hình ảnh sống động, gợi cảm xúc cho người đọc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để diễn giải chi tiết các quy trình, đặc điểm kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không thiên về cảm xúc tích cực hay tiêu cực.
- Phong cách có thể thay đổi từ trang trọng trong văn bản học thuật đến thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần truyền đạt thông tin chi tiết và cụ thể.
- Tránh dùng khi không cần thiết phải đi sâu vào chi tiết, có thể thay bằng từ "nêu" hoặc "trình bày".
- Thường đi kèm với các từ chỉ phương tiện như "bằng lời", "bằng hình ảnh".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "mô tả", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học thường quên kết hợp với phương tiện miêu tả, làm câu thiếu rõ ràng.
- Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc hình ảnh cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "miêu tả chi tiết", "miêu tả sinh động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sự vật, sự việc), phó từ (rất, khá), và trạng từ (một cách chi tiết).





