Khắc hoạ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Miêu tả bằng lời văn một cách đậm nét, rõ ràng, khiến cho tính cách nhân vật nổi bật lên như chạm, vẽ.
Ví dụ:
Bài phê bình này khắc hoạ nhân vật rất rõ.
Nghĩa: Miêu tả bằng lời văn một cách đậm nét, rõ ràng, khiến cho tính cách nhân vật nổi bật lên như chạm, vẽ.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo khắc hoạ bạn nhỏ dũng cảm qua vài câu kể giản dị.
- Bài văn khắc hoạ ông lão hiền hậu bằng những chi tiết ấm áp.
- Tác giả khắc hoạ chú mèo tinh nghịch qua những trò đùa của nó.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà văn khắc hoạ cậu bé mồ côi bằng giọng kể mộc mạc mà day dứt.
- Qua đối thoại sắc nét, tác giả khắc hoạ người mẹ nghiêm khắc nhưng giàu thương con.
- Chỉ vài nét tả cảnh, truyện đã khắc hoạ một cô gái kiên định giữa mưa gió.
3
Người trưởng thành
- Bài phê bình này khắc hoạ nhân vật rất rõ.
- Những khoảng lặng giữa các đoạn thoại khắc hoạ một tâm hồn nhiều vết xước.
- Tác giả khéo dùng mùi hương và ánh sáng để khắc hoạ bản tính dịu mà cứng của người phụ nữ.
- Chỉ bằng một cái nhìn lệch, ông đã khắc hoạ cả đời sống chông chênh của nhân vật.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Miêu tả bằng lời văn một cách đậm nét, rõ ràng, khiến cho tính cách nhân vật nổi bật lên như chạm, vẽ.
Từ đồng nghĩa:
khắc tạc vẽ nên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc hoạ | Diễn tả hành động miêu tả chi tiết, sống động, thường dùng trong văn học, nghệ thuật để làm nổi bật đối tượng. Ví dụ: Bài phê bình này khắc hoạ nhân vật rất rõ. |
| khắc tạc | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh sự ghi dấu sâu sắc, bền vững. Ví dụ: Hình ảnh người mẹ tần tảo đã được khắc tạc sâu đậm trong tâm trí độc giả. |
| vẽ nên | Văn chương, gợi hình ảnh, nhấn mạnh sự sáng tạo, tạo dựng một bức tranh sống động. Ví dụ: Bằng ngòi bút tài hoa, nhà văn đã vẽ nên một thế giới đầy màu sắc. |
| làm mờ | Trung tính, diễn tả hành động làm giảm đi sự rõ ràng, nổi bật. Ví dụ: Thời gian dần làm mờ đi những ký ức xưa cũ. |
| che lấp | Trung tính, diễn tả hành động bao phủ, giấu đi, khiến cái khác không còn rõ ràng. Ví dụ: Mây đen che lấp ánh trăng, khiến cảnh vật chìm trong bóng tối. |
| phác thảo | Trung tính, diễn tả hành động vẽ/viết sơ lược, chưa chi tiết, đối lập với sự rõ nét, hoàn chỉnh. Ví dụ: Anh ấy chỉ phác thảo vài nét chính cho bức tranh, chưa đi vào chi tiết. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để miêu tả chi tiết, rõ nét về một đối tượng hoặc sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến để tạo dựng hình ảnh nhân vật hoặc bối cảnh một cách sống động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chi tiết, tỉ mỉ và rõ ràng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn chương và báo chí.
- Phong cách trang trọng, không dùng trong ngữ cảnh thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết, làm nổi bật đặc điểm của đối tượng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần sự chi tiết.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cụ thể như nhân vật, bối cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả khác như "miêu tả", "mô tả" nhưng "khắc hoạ" nhấn mạnh sự rõ nét và nổi bật.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khắc hoạ nhân vật".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (nhân vật, hình ảnh), trạng từ (rõ ràng, đậm nét) và có thể đi kèm với các từ chỉ cách thức (bằng lời văn).





