Khắc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Một phần tư giờ.
Ví dụ:
Ta gặp nhau sau một khắc nhé.
2.
động từ
Tạo hình nét trên bề mặt vật liệu cứng bằng dụng cụ cắt gọt cứng và sắc.
Ví dụ:
Thợ khắc logo lên nhẫn theo yêu cầu khách.
3.
tính từ
Không hợp nhau, trái nhau đến mức không thể tồn tại (thường nói về số mệnh tuổi tác theo quan niệm cũ).
Ví dụ:
Họ bảo tụi mình khắc tuổi.
4. Từ biểu thị tính tất yếu của sự việc, tự nó xảy ra, không cần một sự can thiệp nào từ bên ngoài.
Ví dụ:
Cố gắng đều đặn, ngày tháng khắc trả công.
5.
danh từ
Khoảng thời gian ngắn.
Ví dụ:
Xin chờ tôi một khắc.
6.
động từ
Ghi lại, giữ lại lâu không phai mờ trong tâm trí.
Ví dụ:
Tôi khắc ghi ơn nghĩa đó.
7.
danh từ
Khoảng thời gian bằng một phần sáu của ngày (không kể đêm; theo cách chia thời gian đời xưa).
Ví dụ:
Sách chép rằng ban ngày chia làm sáu khắc.
Nghĩa 1: Một phần tư giờ.
1
Học sinh tiểu học
- Chuông điểm bảy giờ kém một khắc, cả lớp chuẩn bị vào học.
- Mẹ hẹn con về nhà sau một khắc nữa.
- Thầy bảo nghỉ giải lao một khắc rồi vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình xuất phát trước giờ hẹn một khắc để khỏi trễ.
- Buổi họp sẽ bắt đầu sau chừng một khắc, ai cũng tranh thủ xem lại ghi chú.
- Chỉ cần đợi thêm một khắc nữa, trời sẽ tạnh mưa.
3
Người trưởng thành
- Ta gặp nhau sau một khắc nhé.
- Chuyến xe ghé bến chừng một khắc, đủ để tôi mua chai nước.
- Đồng hồ đã qua một khắc, mà tin nhắn vẫn chưa đến.
- Cảm giác chờ đợi kéo dài hơn một khắc, nhưng lòng thì sốt ruột như cả buổi.
Nghĩa 2: Tạo hình nét trên bề mặt vật liệu cứng bằng dụng cụ cắt gọt cứng và sắc.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ đang khắc tên lên chiếc bút gỗ.
- Bố khắc hình con cá trên hòn sỏi làm quà cho em.
- Bạn nhỏ dùng đục khắc hoa lên miếng gỗ mỏng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghệ nhân khắc họa tiết rồng phượng trên mặt đồng hồ gỗ.
- Cậu thử khắc ký hiệu nhóm lên móc khóa bằng kim loại.
- Trên bia đá trước cổng chùa, người xưa khắc rất nhiều chữ Hán.
3
Người trưởng thành
- Thợ khắc logo lên nhẫn theo yêu cầu khách.
- Người thợ mải miết khắc từng đường nét, lưỡi đục hắt tia sáng lạnh.
- Họ khắc tên đứa con đầu lòng lên thân cây, như một lời hẹn thầm kín.
- Những đường khắc sâu dần, lộ ra khuôn mặt thời gian trên tấm gỗ.
Nghĩa 3: Không hợp nhau, trái nhau đến mức không thể tồn tại (thường nói về số mệnh tuổi tác theo quan niệm cũ).
1
Học sinh tiểu học
- Bà bảo hai tuổi ấy khắc nhau nên tránh cãi nhau.
- Mẹ nói con mèo với con chó thường khắc tính nhau.
- Người lớn bảo hai bạn ấy không chơi chung vì tuổi khắc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ trong làng tin rằng đôi kia khắc tuổi nên cưới sẽ lận đận.
- Nghe bảo mệnh của anh với chị khắc nhau, nên người nhà lo lắng.
- Bạn cười, nói chắc hai đứa khắc tính chứ không phải khắc tuổi.
3
Người trưởng thành
- Họ bảo tụi mình khắc tuổi.
- Những lời phán tuổi khắc cứ lởn vởn, khiến người trong cuộc ngại bước thêm.
- Có khi người ta vin vào chữ khắc để né tránh nỗ lực thấu hiểu nhau.
- Tuổi có khắc chăng nữa, tình người vẫn có thể bào mòn mọi lề thói cũ.
Nghĩa 4: Từ biểu thị tính tất yếu của sự việc, tự nó xảy ra, không cần một sự can thiệp nào từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
- Trời mưa thì đất khắc mát.
- Con cố gắng thì kết quả khắc tốt hơn.
- Gieo hạt, đến mùa cây khắc nảy mầm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cứ kiên trì ôn luyện, điểm số khắc nhích lên.
- Đến hạn, mọi việc khắc sáng tỏ, không cần nôn nóng.
- Thời gian đủ dài, vết xước trong lòng khắc lành.
3
Người trưởng thành
- Cố gắng đều đặn, ngày tháng khắc trả công.
- Đến lúc thích hợp, cánh cửa khắc mở.
- Lòng người tĩnh, điều rối ren khắc lặng xuống.
- Khi hiểu được mình, đường đi khắc hiện giữa sương mù.
Nghĩa 5: Khoảng thời gian ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghỉ một khắc rồi làm bài tiếp nhé.
- Cô cho cả lớp thư giãn một khắc.
- Đợi thêm một khắc, bố mẹ sẽ tới đón.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chỉ trong một khắc, bầu trời đổi màu.
- Thầy bảo giải lao một khắc, ai nấy kéo nhau ra hành lang.
- Tưởng như chỉ một khắc, mà tiếng trống đã vang lên tập trung.
3
Người trưởng thành
- Xin chờ tôi một khắc.
- Một khắc lơ đãng cũng đủ làm hỏng cả bản thảo.
- Trong khoảnh khắc ấy, tôi hiểu mình phải rẽ lối khác.
- Vui có một khắc, mà dư âm cứ đọng mãi.
Nghĩa 6: Ghi lại, giữ lại lâu không phai mờ trong tâm trí.
1
Học sinh tiểu học
- Con khắc ghi lời cô dạy.
- Hình ảnh lá cờ trong ngày khai giảng khắc sâu trong trí em.
- Em khắc nhớ lời xin lỗi với bạn hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khoảnh khắc chiến thắng khắc vào ký ức tuổi trẻ.
- Một câu nói chân thành có thể khắc lâu trong lòng người nghe.
- Âm thanh trống trường chiều chia tay khắc mãi trong tim.
3
Người trưởng thành
- Tôi khắc ghi ơn nghĩa đó.
- Có những vết thương khắc vào trí nhớ, vừa đau vừa sáng.
- Nụ cười hôm ấy khắc trên gương mặt tôi như một dấu ấn riêng.
- Thành phố khắc tên người đi, còn tôi khắc nỗi mình vào những chiều mưa.
Nghĩa 7: Khoảng thời gian bằng một phần sáu của ngày (không kể đêm; theo cách chia thời gian đời xưa).
1
Học sinh tiểu học
- Ngày xưa người ta chia ban ngày thành nhiều khắc.
- Ông kể hồi trước, mỗi khắc là một phần nhỏ của ban ngày.
- Truyện cổ nói đi hết một khắc thì đến cổng làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Theo cách tính cổ, ban ngày gồm sáu khắc bằng nhau.
- Nhật ký của cụ ghi: làm đồng nửa khắc rồi về.
- Trong văn bia, người xưa định giờ bằng khắc, không dùng phút giây.
3
Người trưởng thành
- Sách chép rằng ban ngày chia làm sáu khắc.
- Người thợ canh việc đồng áng theo từng khắc, theo nhịp bóng nắng.
- Qua một khắc, bóng tre xê dịch, người gánh nước lại đổi vai.
- Tưởng tượng nhịp sống cũ, nghe tiếng gà là biết một khắc vừa trôi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một phần tư giờ.
Nghĩa 2: Tạo hình nét trên bề mặt vật liệu cứng bằng dụng cụ cắt gọt cứng và sắc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc | Hành động tạo hình chi tiết, đòi hỏi sự tỉ mỉ, thường trên vật liệu cứng. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Thợ khắc logo lên nhẫn theo yêu cầu khách. |
| chạm | Trung tính, chỉ hành động tạo hình nổi hoặc chìm trên bề mặt vật liệu. Ví dụ: Người nghệ nhân chạm rồng phượng lên cột đình. |
Nghĩa 3: Không hợp nhau, trái nhau đến mức không thể tồn tại (thường nói về số mệnh tuổi tác theo quan niệm cũ).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
hợp tương sinh
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc | Chỉ sự xung khắc, đối chọi mạnh mẽ, mang tính định mệnh, thường dùng trong bối cảnh phong thủy, tử vi. Ví dụ: Họ bảo tụi mình khắc tuổi. |
| xung | Trung tính, thường dùng trong bối cảnh phong thủy, tử vi, chỉ sự đối chọi, không hòa hợp. Ví dụ: Tuổi của hai người này xung nhau. |
| hợp | Trung tính, chỉ sự hòa hợp, tương thích. Ví dụ: Tuổi của họ rất hợp nhau. |
| tương sinh | Trang trọng, chuyên ngành (phong thủy, ngũ hành), chỉ sự hỗ trợ, phát triển lẫn nhau. Ví dụ: Mộc tương sinh Hỏa theo thuyết ngũ hành. |
Nghĩa 4: Từ biểu thị tính tất yếu của sự việc, tự nó xảy ra, không cần một sự can thiệp nào từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc | Diễn tả sự việc xảy ra một cách tự nhiên, không thể tránh khỏi, mang tính khách quan. Ví dụ: Cố gắng đều đặn, ngày tháng khắc trả công. |
| tất yếu | Trang trọng, khách quan, chỉ sự việc không thể tránh khỏi, phải xảy ra. Ví dụ: Sự phát triển của xã hội là một quy luật tất yếu. |
| ngẫu nhiên | Trung tính, chỉ sự việc xảy ra không có chủ đích, không theo quy luật. Ví dụ: Chúng tôi gặp nhau một cách ngẫu nhiên. |
Nghĩa 5: Khoảng thời gian ngắn.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc | Chỉ một khoảnh khắc, một thời điểm rất ngắn, thường dùng trong văn nói hoặc văn chương. Không có từ trái nghĩa trực tiếp. Ví dụ: Xin chờ tôi một khắc. |
| chốc | Khẩu ngữ, chỉ một khoảng thời gian cực ngắn, thoáng qua. Ví dụ: Đợi tôi một chốc nhé. |
| lát | Khẩu ngữ, chỉ một khoảng thời gian ngắn, tương tự 'chốc'. Ví dụ: Anh ấy sẽ quay lại ngay lát nữa. |
| khoảnh khắc | Trung tính, văn chương, chỉ một thời điểm rất ngắn, thường mang ý nghĩa đặc biệt. Ví dụ: Đó là khoảnh khắc đáng nhớ trong đời tôi. |
Nghĩa 6: Ghi lại, giữ lại lâu không phai mờ trong tâm trí.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khắc | Hành động ghi nhớ sâu sắc, bền vững trong ký ức, mang tính cảm xúc hoặc ý nghĩa quan trọng. Ví dụ: Tôi khắc ghi ơn nghĩa đó. |
| ghi nhớ | Trung tính, chỉ hành động lưu giữ thông tin, sự kiện trong trí óc. Ví dụ: Tôi sẽ ghi nhớ lời dặn của thầy. |
| quên | Trung tính, chỉ việc không còn nhớ, không giữ được trong trí óc. Ví dụ: Tôi đã quên mất cuộc hẹn. |
Nghĩa 7: Khoảng thời gian bằng một phần sáu của ngày (không kể đêm; theo cách chia thời gian đời xưa).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian ngắn hoặc sự không hợp nhau trong mối quan hệ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ thời gian cụ thể hoặc ghi nhớ điều gì đó quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh sâu sắc về thời gian hoặc cảm xúc khắc sâu trong tâm trí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành điêu khắc hoặc chế tác vật liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng khi dùng trong văn viết hoặc nghệ thuật.
- Thể hiện sự thân mật hoặc gần gũi khi dùng trong giao tiếp đời thường.
- Phong cách đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian hoặc sự ghi nhớ sâu sắc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thời gian hoặc cảm xúc.
- Có thể thay thế bằng từ "ghi nhớ" khi nói về việc lưu giữ trong tâm trí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "giờ" hoặc "phút".
- Khác biệt với "ghi nhớ" ở chỗ "khắc" thường mang tính chất sâu sắc hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Khắc" có thể là danh từ, động từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Khắc" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "khắc" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ hoặc làm vị ngữ trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Khắc" có thể kết hợp với danh từ (ví dụ: "một khắc"), phó từ (ví dụ: "đã khắc"), và lượng từ (ví dụ: "một phần tư khắc").





