Tất yếu
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Tất phải như thế, không thể khác được (nói về những cái có tính quy luật); trái với ngẫu nhiên.
Ví dụ:
Lạm phát tăng khi chi tiêu vượt sản xuất là diễn biến tất yếu.
2.
tính từ
Nhất thiết phải có, không thể thiếu để có được một kết quả, một tác dụng nào đó.
Ví dụ:
Niềm tin là thành tố tất yếu của mọi mối quan hệ.
Nghĩa 1: Tất phải như thế, không thể khác được (nói về những cái có tính quy luật); trái với ngẫu nhiên.
1
Học sinh tiểu học
- Mặt trời mọc rồi lặn là điều tất yếu.
- Hạt giống gặp mưa sẽ nảy mầm là quy luật tất yếu.
- Học chăm thì tiến bộ là chuyện tất yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau mùa hạ, lá vàng rơi là một vòng đời tất yếu của cây.
- Khi thiếu ngủ, cơ thể mệt mỏi là hệ quả tất yếu, chẳng do may rủi.
- Trong nhóm, nếu ai cũng lười, thất bại là kết cục tất yếu.
3
Người trưởng thành
- Lạm phát tăng khi chi tiêu vượt sản xuất là diễn biến tất yếu.
- Khi niềm tin hao mòn, khoảng cách giữa người với người lớn lên như một kết quả tất yếu.
- Trong lịch sử, mỗi triều đại suy vong khi không đổi mới — đó là quy luật tất yếu.
- Đến một độ tuổi, ta chấp nhận đổi thay như phần tất yếu của đời sống.
Nghĩa 2: Nhất thiết phải có, không thể thiếu để có được một kết quả, một tác dụng nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nước là điều kiện tất yếu để cây sống.
- Mũ bảo hiểm là đồ dùng tất yếu khi đi xe máy.
- Ôn bài hằng ngày là bước tất yếu để học tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong thí nghiệm, nguồn điện ổn định là yếu tố tất yếu để thu được kết quả đúng.
- Tôn trọng lẫn nhau là điều kiện tất yếu cho một tình bạn bền.
- Lập kế hoạch là khâu tất yếu trước khi làm dự án nhóm.
3
Người trưởng thành
- Niềm tin là thành tố tất yếu của mọi mối quan hệ.
- Dữ liệu sạch là đầu vào tất yếu để phân tích có ý nghĩa.
- Cơ chế giám sát độc lập là điều kiện tất yếu cho quản trị minh bạch.
- Thời gian tĩnh lặng mỗi ngày là nhu cầu tất yếu để giữ đầu óc sáng suốt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những điều không thể tránh khỏi hoặc cần thiết trong các phân tích, báo cáo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện để nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của một sự kiện hoặc cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các lý thuyết, mô hình để chỉ những yếu tố không thể thiếu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính khách quan, không cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính không thể tránh khỏi hoặc cần thiết của một sự việc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quy luật, nguyên tắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngẫu nhiên" do đối lập về nghĩa.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai.
- Không nên lạm dụng trong văn nói để tránh gây cảm giác cứng nhắc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tất yếu", "không tất yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ (rất, khá, không) và danh từ (yếu tố, điều kiện).





