Đương nhiên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu) Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận.
Ví dụ:
Làm sai thì đương nhiên phải sửa.
Nghĩa: (có thể dùng làm phần phụ trong câu) Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn làm rơi cốc thì đương nhiên nước sẽ đổ.
- Trời mưa to thì đương nhiên sân ướt.
- Chăm học thì đương nhiên điểm tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu tập đều thì đương nhiên sức bền tăng lên.
- Không đội mũ bảo hiểm thì đương nhiên bị nhắc nhở.
- Đến sớm luyện tập trước, đương nhiên vào sân tự tin hơn.
3
Người trưởng thành
- Làm sai thì đương nhiên phải sửa.
- Khi lòng tin vỡ, đương nhiên lời xin lỗi cũng trở nên mỏng manh.
- Không đọc kỹ hợp đồng, đương nhiên rủi ro thuộc về mình.
- Người cho đi thật lòng thì đương nhiên không đếm phần hơn kém.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (có thể dùng làm phần phụ trong câu) Rõ ràng là như vậy, ai cũng thừa nhận.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đương nhiên | Trung tính, diễn tả một điều gì đó rõ ràng, hiển nhiên, không cần phải giải thích hay chứng minh thêm, thường được mọi người chấp nhận hoặc coi là lẽ thường tình. Ví dụ: Làm sai thì đương nhiên phải sửa. |
| hiển nhiên | Trung tính, nhấn mạnh tính rõ ràng, dễ nhận thấy, không cần chứng minh hay giải thích. Ví dụ: Sự thật hiển nhiên là Trái Đất quay quanh Mặt Trời. |
| tất nhiên | Trung tính, diễn tả sự chắc chắn, không thể khác được, là kết quả logic hoặc điều được dự đoán. Ví dụ: Nếu không học bài thì tất nhiên sẽ trượt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, không cần bàn cãi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để khẳng định một sự thật hiển nhiên, không cần chứng minh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo sự nhấn mạnh hoặc làm rõ một tình huống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, không cần bàn cãi.
- Thường mang sắc thái khẳng định, tự tin.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó rõ ràng, không cần giải thích thêm.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự khiêm tốn hoặc không chắc chắn.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng "hiển nhiên" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "hiển nhiên", nhưng "đương nhiên" thường mang tính khẳng định mạnh mẽ hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như khi cần sự khiêm tốn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mức độ chắc chắn của thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đương nhiên là đúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ, động từ hoặc cụm từ chỉ sự việc, ví dụ: "đương nhiên là", "đương nhiên phải".





