Rõ ràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rất rõ đến mức ai cũng có thể nhận biết được một cách dễ dàng.
Ví dụ: - Quy định đã nêu rõ ràng trong văn bản.
Nghĩa: Rất rõ đến mức ai cũng có thể nhận biết được một cách dễ dàng.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bảng viết rõ ràng nên em đọc được ngay.
  • - Cô dặn dò rất rõ ràng, ai cũng hiểu.
  • - Trời nắng, bóng cây hiện lên rõ ràng trên sân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Bài giảng hôm nay mạch lạc, ý chính hiện ra rõ ràng.
  • - Dấu vết trên cát cho thấy hướng đi một cách rõ ràng.
  • - Qua thí nghiệm, kết quả hiện rõ ràng, không còn tranh cãi.
3
Người trưởng thành
  • - Quy định đã nêu rõ ràng trong văn bản.
  • - Nhìn vào số liệu, xu hướng hiện ra rõ ràng như một con đường sáng giữa đêm.
  • - Khi lòng tỉnh, ranh giới giữa nên và không nên trở nên rõ ràng.
  • - Cách anh trình bày rõ ràng đến mức nghi ngờ tự tan như sương sớm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rất rõ đến mức ai cũng có thể nhận biết được một cách dễ dàng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
mơ hồ mập mờ tối nghĩa
Từ Cách sử dụng
rõ ràng mạnh vừa đến mạnh; trung tính; dùng phổ thông, cả nói và viết Ví dụ: - Quy định đã nêu rõ ràng trong văn bản.
hiển nhiên mạnh; trang trọng/viết; tính xác quyết cao Ví dụ: Sai sót là hiển nhiên trong báo cáo này.
minh bạch mạnh; trang trọng; thiên về sự rõ ràng, không mơ hồ Ví dụ: Quy trình cần minh bạch để mọi người kiểm tra.
mơ hồ trung tính; phổ thông; mức độ thiếu rõ nhẹ đến vừa Ví dụ: Lời giải thích còn mơ hồ.
mập mờ trung tính; khẩu ngữ/viết; có sắc thái thiếu minh định, đôi khi ám chỉ cố ý Ví dụ: Điều khoản này khá mập mờ.
tối nghĩa mạnh; trang trọng/viết; nhấn mạnh khó hiểu do cách diễn đạt Ví dụ: Câu văn tối nghĩa khiến người đọc bối rối.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự dễ hiểu hoặc minh bạch trong lời nói hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự minh bạch, không mơ hồ trong thông tin hoặc lập luận.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để miêu tả sự rõ nét, dễ nhận biết trong hình ảnh hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ sự chính xác, không gây nhầm lẫn trong dữ liệu hoặc quy trình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự minh bạch, dễ hiểu, không gây nhầm lẫn.
  • Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, phù hợp với nhiều ngữ cảnh khác nhau.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự dễ hiểu hoặc minh bạch.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự mơ hồ hoặc ẩn dụ.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "minh bạch" nhưng "rõ ràng" thường mang tính chất dễ nhận biết hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rõ ràng hơn", "rõ ràng nhất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".