Cụ thể
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có hình thể, có tồn tại vật chất, giác quan con người có thể nhận biết được.
Ví dụ:
Căn nhà ấy là một thực thể cụ thể, đứng sừng sững bên bờ sông.
2.
tính từ
(Sự vật) có thật trong chỉnh thể của nó, với đầy đủ các mặt và các quan hệ đa dạng của nó; phân biệt với trừu tượng.
Ví dụ:
Tình yêu cụ thể là những quan tâm hằng ngày, không phải khẩu hiệu.
3.
tính từ
(có thể dùng làm phần phụ trong câu). Được xác định riêng biệt và rõ ràng, không chung, không khái quát.
Nghĩa 1: Có hình thể, có tồn tại vật chất, giác quan con người có thể nhận biết được.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn cô giáo đưa một mẫu đá cụ thể để cả lớp sờ thử.
- Trên bàn có một quả táo cụ thể, đỏ và thơm.
- Thầy mang đến chiếc lá cụ thể để chúng em quan sát gân lá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thay vì nói về núi rừng chung chung, thầy đặt trước mặt chúng tôi một khúc gỗ cụ thể, nặng tay và mùi nhựa còn mới.
- Bài thực hành yêu cầu đo kích thước một vật cụ thể, chứ không phải tưởng tượng.
- Nhìn mô hình trái tim cụ thể, mình mới hiểu mạch máu chạy ra sao.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà ấy là một thực thể cụ thể, đứng sừng sững bên bờ sông.
- Giữa lời hứa mơ hồ và một tấm vé cụ thể, người ta sẽ tin vào thứ cầm được trong tay.
- Chúng ta bàn hoài về ý tưởng, nhưng dự án chỉ thật sự sống khi có sản phẩm cụ thể trước mắt.
- Những dấu chân ướt trên nền gạch là dấu vết cụ thể của một cuộc trở về.
Nghĩa 2: (Sự vật) có thật trong chỉnh thể của nó, với đầy đủ các mặt và các quan hệ đa dạng của nó; phân biệt với trừu tượng.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo cụ thể vừa chạy qua, biết kêu, biết đùa và biết đói.
- Cái cây cụ thể ngoài sân lớn lên nhờ nắng, mưa và đất.
- Ngôi trường cụ thể của em có lớp học, sân chơi và bạn bè.
2
Học sinh THCS – THPT
- Không chỉ là khái niệm “gia đình”, mái nhà cụ thể của mình có bữa cơm, tiếng cười và cả lúc giận hờn.
- Thay vì nói về “xã hội”, hãy nhìn vào khu phố cụ thể với hàng quán, người qua lại và quy tắc ngầm.
- Cuốn sách cụ thể ấy tồn tại với tác giả, độc giả và những cuộc trò chuyện xoay quanh nó.
3
Người trưởng thành
- Tình yêu cụ thể là những quan tâm hằng ngày, không phải khẩu hiệu.
- Một doanh nghiệp cụ thể không chỉ là tên gọi pháp lý, mà là con người, dòng tiền, trách nhiệm và rủi ro đan cài.
- Thành phố cụ thể hiện lên trong mạng lưới đường sá, lịch sử, quyền lực và ký ức của cư dân.
- Niềm tin cụ thể cần được nuôi bằng trải nghiệm chung, va chạm và kiểm chứng.
Nghĩa 3: (có thể dùng làm phần phụ trong câu). Được xác định riêng biệt và rõ ràng, không chung, không khái quát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin chi tiết, rõ ràng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để làm rõ các khái niệm, số liệu hoặc tình huống cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh chi tiết cụ thể trong mô tả.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các thông số, dữ liệu hoặc tình huống đã được xác định rõ ràng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự rõ ràng, chi tiết và chính xác.
- Thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết so với khẩu ngữ.
- Phù hợp với ngữ cảnh cần sự minh bạch và cụ thể hóa thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh vào chi tiết hoặc khi thông tin cần được làm rõ.
- Tránh dùng khi muốn giữ ý nghĩa chung chung hoặc khái quát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ định để làm rõ đối tượng hoặc tình huống.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trừu tượng" khi không hiểu rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi không cung cấp đủ thông tin để làm rõ điều "cụ thể".
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng một mình làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất cụ thể", "không cụ thể".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không" hoặc danh từ để bổ nghĩa.





